Category | Tin mới nhất

Thẻ lưu trú quan trọng đến mức nào

By KOKORO (Báo Mainichi; Đơn vị hỗ trợ: Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam, v.v.) Người nước ngoài cư trú tại Nhật Bản trên 3 tháng về nguyên tắc sẽ được cấp "Thẻ lưu trú" (zairyuu kaado). Trên thẻ lưu trú có ghi các thông tin quan trọng như họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch/khu vực, tư cách lưu trú, và thời hạn lưu trú của bạn. Để có thể sinh sống một cách an tâm tại Nhật Bản, bạn phải tuân thủ các quy định liên quan đến thẻ lưu trú. Bài viết này sẽ giải thích những quy định cơ bản mà bạn cần biết...

11/08/2026
  • Thông tin về rủi ro do thiên tai và các lệnh sơ tán tại Nhật Bản

    10/07/2026
    Những năm gần đây, biến đổi khí hậu đã dẫn đến sự gia tăng lũ lụt và sạt lở đất do mưa lớn. Do đó, những thông tin thời tiết và các lệnh sơ tán thường xuyên được ban hành tại Nhật Bản. Việc hiểu đúng ý nghĩa của những thông tin này và có hành động thích hợp từ sớm là rất quan trọng để bảo vệ tính mạng của bản thân và gia đình. Bài viết này sẽ giới thiệu về nhữn thông tin rủi ro do thiên tai và các lệnh sơ tán này.※ Ảnh trên cùng được lấy từ bản tin NHK (ngày 3 tháng 6 năm 2026). 〈この記事の内容〉 1. Tóm tắt thông tin về những loại thiên tai hiện nay 2. Những khác biệt so với các thông tin về thiên tai trước đây 3. "Dải mưa tuyến tính" là gì? 4. Lệnh sơ tán sẽ được công bố như thế nào? 5. Những trận lũ lụt lớn ở Nhật Bản trong những năm gần đây 6. Tổng kết 1. Tóm tắt thông tin về những loại thiên tai hiện nay Cấp độ cảnh báo Ví dụ về thông tin mới Hành động của cư dân Cấp độ 1 Thông tin cảnh báo sớm Chú ý cập nhật thông tin mới nhất Cấp độ 2 Khuyến cáo Xác nhận quy trình sơ tán Cấp độ 3 Cảnh báo 〇〇 Người cao tuổi v.v nên bắt đầu sơ tán Cấp độ 4 Cảnh báo nguy hiểm 〇〇 Sơ tán tất cả mọi người Cấp độ 5 Cảnh báo đặc biệt nguy hiểm 〇〇 Sử dụng những biện pháp tốt nhất để bảo vệ tính mạng Thông tin về rủi ro do thiên tai mới Vào tháng 5 năm 2026, Cơ quan Khí tượng Nhật Bản đã sửa đổi hệ thống thông tin thời tiết phòng chống thiên tai. Tên gọi và cấu trúc thông tin đã được sắp xếp lại để giúp người dân dễ dàng hiểu hơn về các nguy cơ do mưa lớn và lũ lụt. Trước đây, các cảnh báo và khuyến cáo của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản có nhiều tên gọi khác nhau, chẳng hạn như "cảnh báo mưa lớn" hay "thông tin cảnh báo sạt lở đất", gây khó khăn trong việc hiểu rõ mức độ cần thiết phải sơ tán. Hiện nay, mức độ cảnh báo đã được ghi rõ trong tên của thông báo. Sự khác biệt giữa thông tin về rủi ro thiên tai và thông tin sơ tán Thông tin về nguy cơ thiên tai chủ yếu do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản ban hành, trong khi thông tin sơ tán do thị trưởng của mỗi thành phố, thị trấn và làng xã (bao gồm cả thị trưởng của 23 quận ở Tokyo) ban hành. Dựa trên các “cảnh báo nguy hiểm” và thông tin khác, các đô thị sẽ tiến hành đánh giá toàn diện tình hình địa phương và ban hành lệnh sơ tán. Trước đây, cũng có các “khuyến cáo sơ tán”, nhưng hiện nay chỉ ban hành “lệnh sơ tán”. "Lệnh sơ tán" có mang tính bắt buộc không? Về mặt pháp lý thì người dân không có nghĩa vụ phải tuân theo "lệnh sơ tán". Nói cách khác, sẽ không có hình phạt nào đối với việc không sơ tán. "Lệnh sơ tán" do chính quyền địa phương ban hành tại Nhật Bản được coi là lời kêu gọi sơ tán mạnh mẽ từ phía chính quyền Tuy nhiên, vì chính phủ đã phân tích nhiều thông tin khác nhau để xác định sự cần thiết của việc sơ tán, nên việc sơ tán ngay lập tức khi nhận được "lệnh sơ tán" là vô cùng quan trọng. Điều này sẽ giúp bảo vệ sự an toàn của chính bạn. 2. Những khác biệt so với các thông tin về thiên tai trước đây Thiết lập mức cảnh báo mới "Cảnh báo nguy hiểm (Cấp độ 4)" Cho đến năm 2026, hệ thống thông tin rủi ro thiên tai của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản bao gồm ba cấp độ: "khuyến cáo", "cảnh báo" và "cảnh báo đặc biệt". Từ tháng 5 năm 2026, một cấp độ mới, cấp 4 "cảnh báo nguy hiểm", đã được đưa vào sử dụng. Ví dụ: Cấp độ 4: Cảnh báo mưa lớn gây nguy hiểm Cấp độ 4: Cảnh báo sạt lở đất gây nguy hiểm Cấp độ 4: Cảnh báo lũ trên sông gây nguy hiểm Theo hệ thống cũ, tên các cảnh báo không được tiêu chuẩn hóa, chẳng hạn như "cảnh báo sạt lở đất gây nguy hiểm", "thông tin nguy cơ lũ lụt" và "cảnh báo đặc biệt mưa lớn", gây khó khăn trong việc xác định “liệu thông tin hiện tại có chỉ ra sự cần thiết phải sơ tán hay không?”. Theo hệ thống hiện hành, mọi thứ được phân loại theo cấp độ cảnh báo từ 1 đến 5, giúp dễ dàng đưa ra các quyết định như “nếu cấp độ cảnh báo là 4 thì mọi người cần phải sơ tán". Mở rộng phạm vi "Cảnh báo đặc biệt (Cấp độ 5)" Đối với “cảnh báo đặc biệt”, trước đây trọng tâm là cảnh báo dành cho mưa lớn, nhưng nay các cảnh báo như “cảnh báo đặc biệt về lũ lụt sông ngòi” hay “cảnh báo đặc biệt về triều cường” đã được thiết lập. “Cảnh báo đặc biệt” được xếp vào cấp độ 5, và một khi cảnh báo này được phát ra thì tình hình đã ở mức cực kỳ nguy hiểm. Lệnh sơ tán cho người dân sẽ được ban hành ở cấp độ 4 "cảnh báo nguy hiểm". Việc sơ tán thường trở nên khó khăn khi cấp độ 5 "cảnh báo đặc biệt" được ban hành. Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị bạn nên sơ tán ở giai đoạn "lệnh sơ tán" được ban hành cùng với cấp độ 4 "cảnh báo nguy hiểm". Những thay đổi về thông tin lũ lụt sông ngòi Hệ thống “cảnh báo và khuyến cáo về lũ lụt” trước đây giờ đã được sửa đổi. Đặc biệt, đối với các con sông thuộc diện dự báo lũ lụt, mức độ rủi ro lũ lụt của mỗi con sông hiện được thể hiện trực tiếp hơn. Ví dụ: Cảnh báo lũ trên sông (Cấp độ 3) Cảnh báo lũ trên sông gây nguy hiểm (Cấp độ 4) Cảnh báo đặc biệt về lũ trên sông (Cấp độ 5) 3. "Dải mưa tuyến tính" là gì? Theo bản tin NHK (ngày 3 tháng 6 năm 2026) Định nghĩa về dải mưa tuyến tính "Dải mưa tuyến tính" là hiện tượng mà trong đó các đám mây tích điện (mây dông) hình thành và phát triển liên tiếp, di chuyển qua hoặc lưu lại trong cùng một khu vực, gây ra mưa lớn kéo dài nhiều giờ ở khu vực dọc theo dải mây đó. Do đó, không hề hiếm gặp khi thấy "hàng trăm milimét mưa trong một ngày" hoặc "lượng mưa trong một ngày nhiều hơn lượng mưa của cả một tháng bình thường". Điều này có thể dẫn đến việc xảy ra những thiên tai sau trong một thời gian ngắn: Mực nước sông dâng cao nhanh chóng và gây lũ lụt Sạt lở đất Ngập lụt ở khu vực đô thị Mặc dù có thể dự đoán đường đi của bão ở một mức độ nào đó, nhưng lại rất khó để đưa ra các dự đoán về vị trí và quy mô của các dải mưa tuyến tính. Do đó, việc liên tục kiểm tra thông tin thời tiết mới nhất là rất quan trọng. Nhiều thảm họa do mưa lớn trong những năm gần đây được cho là do các dải mưa tuyến tính này gây ra. Những dự báo và cảnh báo về các dải mưa tuyến tính Trong những năm gần đây, cơ quan Khí tượng Nhật Bản đã và đang cải thiện việc cung cấp thông tin về các dải mưa tuyến tính. Kêu gọi sớm từ trước đó nửa ngày Khi các dự báo nguy cơ xảy ra thiên tai do mưa lớn gia tăng, các thông tin như "có khả năng hình thành dải mưa tuyến tính" sẽ được phát đi từ khoảng 12 giờ trước đó. Thông tin dự báo về dải mưa tuyến tính Nếu các nguy cơ vẫn tiếp tục gia tăng, thì thông báo sẽ được phát đi với nội dung: "Một dải mưa tuyến tính có thể hình thành ở tỉnh 〇〇, khiến cho nguy cơ xảy ra thiên tai do mưa lớn có thể tăng nhanh." Khu vực có nguy cơ cũng được chia nhỏ hơn, khiến cho các thông báo hiện nay chỉ giới hạn ở một vài thành phố thay vì toàn bộ tỉnh. Thông tin hiện tại về dải mưa tuyến tính Sau khi dải mưa tuyến tính được phân tích, thông tin thời gian thực như "Một dải mưa tuyến tính đã hình thành trong khu vực 〇〇" sẽ được công bố. Ở giai đoạn này, nguy cơ cao sẽ xảy ra sạt lở đất, lũ lụt và các thảm họa khác. Cảnh báo mưa lớn đặc biệt Nếu tình hình tiếp tục xấu đi, cảnh báo mưa lớn đặc biệt sẽ được ban hành. Điều này có nghĩa là chúng ta không chỉ đang trải qua một trận mưa "hiếm gặp vài thập kỷ", mà là một "thảm họa chưa từng có" đang cận kề. Tình hình sẽ vô cùng nguy hiểm. Vì khi đã đến giai đoạn này, việc sơ tán thường sẽ gặp rất nhiều khó khăn, nên điều vô cùng quan trọng là phải sơ tán ngay từ giai đoạn “lệnh sơ tán” được ban bố dựa trên các “cảnh báo” thông thường trước đó." Tuy nhiên, nếu bạn không sơ tán và vẫn ở lại khu vực có "cảnh báo đặc biệt", hãy thực hiện các biện pháp tốt nhất có thể để bảo vệ tính mạng của mình (chẳng hạn như di chuyển lên tầng trên của một tòa nhà kiên cố gần đó hoặc đến một nơi an toàn tránh xa vách đá, bờ sông). 4. Lệnh sơ tán sẽ được công bố như thế nào? Thông tin sơ tán có thể được truyền đạt đến người dân bằng cách nào? Lệnh sơ tán được thông báo cho người dân thông qua nhiều phương tiện khác nhau. Ví dụ, các phương pháp sau đây thường được sử dụng: ・ Phát thanh phòng chống thiên tai: Các loa ngoài trời do chính quyền địa phương lắp đặt sẽ phát các thông điệp như: "Cảnh báo cấp 4, lệnh sơ tán đã được ban hành. Cư dân khu vực 〇〇 cần sơ tán ngay lập tức." ・ Tin nhắn cảnh báo khẩn cấp (Area Mail): Tin nhắn này sẽ được gửi đồng loạt đến các điện thoại di động có mặt trong khu vực bị ảnh hưởng. Đặc điểm của nó là không cần đăng ký, không cần địa chỉ email và sẽ phát ra âm thanh cảnh báo rất lớn. Ví dụ, cùng lúc tiếng chuông lớn vang lên trên điện thoại, các thông tin như 「Thành phố 〇〇 Mức độ cảnh báo 4 Lệnh sơ tán Hãy lập tức sơ tán khỏi những nơi nguy hiểm」 sẽ được hiển thị. Tin nhắn này không chỉ gửi đến người dân địa phương mà còn đến cả những người đang lưu trú tại khu vực đó. Tuy nhiên, vì thông tin thường được gửi bằng tiếng Nhật, nên các bạn hãy chủ động học trước các thuật ngữ cơ bản về thiên tai hàng ngày. ・ Truyền hình・Phát thanh radio ・ Mạng internet ・ Ứng dụng phòng chống thiên tai:Dưới đây là các ví dụ cụ thể. ・ SNS (Mạng xã hội): Các quận, thị trấn, thành phố cũng phát đi thông tin qua X, Facebook, LINE, v.v. Nội dung bao gồm 「Lệnh sơ tán」, 「Mở cửa nơi sơ tán」, 「Thông tin về sông ngòi」, 「Ngập lụt đường xá」. Mặt khác, vì trên mạng xã hội cũng xuất hiện cả thông tin sai lệch (như tin giả), nên việc kiểm tra các tài khoản chính thức của chính quyền địa phương hoặc các cơ quan công quyền là vô cùng quan trọng. ・ Đội cứu hỏa・Xe cứu hỏa・Xe công tác tuyên truyền Các công cụ giúp thu thập thông tin khi có thiên tai Các công cụ thu thập thông tin về thiên tai bao gồm tin tức truyền hình và phát thanh radio, trang web của chính quyền, email cảnh báo khẩn cấp và area mail (thông báo có âm thanh lớn) nhận được trên điện thoại di động. Các trang web thông tin thiên tai dành cho người nước ngoài [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Cổng thông tin phòng chống thiên tai của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông vận tải và Du lịch (đa ngôn ngữ)※ Cổng thông tin này cung cấp quyền truy cập vào nhiều thông tin về thiên tai. Bạn cũng có thể truy cập thông tin sơ tán từ các chính quyền địa phương thông qua trang web này. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Thông tin về thiên tai từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (đa ngôn ngữ) [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Cổng thông tin Bản đồ rủi ro - Hazard Map Ứng dụng phòng chống thiên tai dành cho người nước ngoài (trên điện thoại di động) ・ Safety Tips: Cung cấp thông tin bằng nhiều ngôn ngữ về thiên tai như động đất, sóng thần, bão; thông tin sơ tán. ・ NHK WORLD-JAPAN: Cung cấp tin tức thường nhật và thông tin về thiên tai bằng nhiều ngôn ngữ. Công tác chuẩn bị hàng ngày và quá trình sơ tán thực tế Công tác chuẩn bị hang ngày Để biết thêm thông tin về các công tác chuẩn bị hàng ngày như "tích trữ" và "bộ dụng cụ sinh tồn khẩn cấp", vui lòng tham khảo bài viết bên dưới. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Các kiến thức cơ bản và cách thu thập thông tin phòng chống thiên tai dành cho người nước ngoài|KOKORO Đến nơi sơ tán không phải là hình thức "sơ tán" duy nhất. "Sơ tán" không chỉ đơn thuần là việc đến nơi sơ tán. Sơ tán có nghĩa là di chuyển từ nơi nguy hiểm đến nơi an toàn. Việc di chuyển đến nơi an toàn như nơi sơ tán, nhà người thân hoặc bạn bè, vùng đất cao hơn, khách sạn hoặc trung tâm cộng đồng đều được coi là "sơ tán". Hãy suy nghĩ trước về nơi bạn sẽ sơ tán trong trường hợp xảy ra thảm họa. Hơn nữa, việc sơ tán vào ban đêm hoặc khi trời mưa lớn rất khó khăn. Do đó, ngay cả trước khi có “lệnh sơ tán”, hãy tự mình sơ tán từ sớm nếu bạn cảm thấy mình đang gặp nguy hiểm. 5. Những trận lũ lụt lớn ở Nhật Bản trong những năm gần đây Mưa lớn ở khu vực tây Nhật Bản(Ảnh chụp tháng 7 năm 2018) Tính đến năm 2026, thì sau đây là một số trận lũ lớn đã xảy ra trong giai đoạn 10 năm (2015-2024). ① Bão ở đông Nhật Bản năm 2019 (Cơn bão số 19) Thiệt hại do mưa lũ gây ra: Khoảng 2,15 nghìn tỷ yên Số người chết và mất tích: Hơn 100 người Vỡ đê: Khoảng 140 vị trí Số lượng nhà cửa bị hư hại: Khoảng 80.000 căn Diện tích bị ngập lụt: Khoảng hơn 20.000 ha Sông Chikuma, sông Abukuma, sông Tama và các sông khác đã tràn bờ, gây ra thiệt hại do lũ lụt lớn nhất kể từ khi bắt đầu thống kê. ② Mưa lớn ở tây Nhật Bản năm 2018(Mưa lớn tháng 7 năm Heisei 30) Thiệt hại mưa lũ gây ra: Uớc tính khoảng 1,2 nghìn tỷ yên. Số người chết và mất tích: Hơn 250 người Các khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai: Hơn 14 tỉnh Rác thải sau thiên tai: Khoảng 2 triệu tấn Gây thiệt hại nặng nề, chủ yếu ở thị trấn Mabi của tỉnh Okayama, tỉnh Hiroshima và tỉnh Ehime. Đây là một trong những thảm họa mưa lớn tồi tệ nhất thời Heisei. ③ Mưa lớn ở bán đảo Noto năm 2024・Cơn bão số 10 Thiệt hại do mưa lũ gây ra: Khoảng 770 tỷ yên Số người chết và mất tích: Khoảng 20 người Các tỉnh Ishikawa và Yamagata ghi nhận thiệt hại lớn nhất kể từ khi bắt đầu thống kê. Các khu vực bị ảnh hưởng trực tiếp vẫn đang trong quá trình phục hồi sau trận động đất ở bán đảo Noto. ④ Mưa lớn mùa mưa năm 2023・Trận mưa lớn ở Akita Thiệt hại do mưa lũ gây ra: Tổng cộng khoảng 710 tỷ yên (trong đó tỉnh Akita: khoảng 159 tỷ yên, tỉnh Fukuoka: khoảng 67 tỷ yên, tỉnh Wakayama: khoảng 56 tỷ yên) Lũ lụt quy mô lớn ở trung tâm thành phố Akita ⑤ Mưa lớn vào tháng 7 năm 2020 (Mưa lớn ở Kumamoto) Thiệt hại do mưa lũ gây ra: Khoảng 650 tỷ yên (trong đó tỉnh Kumamoto: khoảng 317 tỷ yên) Số người chết và mất tích: Hơn 80 người 961 vụ sạt lở đất tại 37 tỉnh thành Lũ lụt quy mô lớn tại lưu vực sông Kuma. Thiệt hại nghiêm trọng tại thành phố Hitoyoshi, làng Kuma và các khu vực khác. ⑥ Bão số 10 năm 2016・Mưa lớn ở Hokkaido Thiệt hại do mưa lũ gây ra: Khoảng 466 tỷ yên Các tòa nhà bị hư hại: Khoảng 16.000 tòa nhà Diện tích ngập lụt: Khoảng 10.000 ha Khoảng 70% thiệt hại xảy ra ở tỉnh Iwate và Hokkaido. Mưa lớn chưa từng có trong lịch sử đã đổ xuống Hokkaido và Tohoku. ⑦ Mưa lớn năm 2021, năm Reiwa thứ 3. Thiệt hại do mưa lũ gây ra: Khoảng 360 tỷ yên (Tỉnh Saga: khoảng 65 tỷ yên, Tỉnh Fukuoka: khoảng 52 tỷ yên, Tỉnh Hiroshima: khoảng 42 tỷ yên) Số người chết và mất tích: Khoảng 30 người Sạt lở đất xảy ra ở Atami 6. Tổng kết Bản tin NHK(ngày 3 tháng 6 năm 2026) Ba điểm quan trọng để bảo vệ tính mạng của bạn khỏi thiên tai. Kiểm tra thông tin thời tiết mỗi ngày. Bắt đầu sơ tán khi có cảnh báo cấp độ 4. Nếu có lệnh sơ tán, hãy di chuyển đến nơi an toàn ngay lập tức. Tại Nhật Bản, thiên tai không phải là chuyện hiếm gặp, chúng xảy ra gần như hàng năm. Điều quan trọng là phải chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách thường xuyên tìm kiếm các địa điểm sơ tán (như nơi trú ẩn công cộng hoặc nhà của người thân, bạn bè) và chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp mang theo trong trường hợp khẩn cấp. Hơn nữa, khi dự báo có mưa lớn hoặc bão, hãy thường xuyên kiểm tra thông tin thời tiết và hành động kịp thời nếu có nguy cơ xảy ra thiên tai. Trong trường hợp xảy ra thảm họa, đừng nghĩ "mọi thứ vẫn ổn", mà hãy sơ tán càng sớm càng tốt; đây là hành động quan trọng nhất để cứu lấy mạng sống của bạn.
  • Các kiến thức cơ bản và cách thu thập thông tin phòng chống thiên tai dành cho người...

    04/06/2026
    Nhật Bản là đất nước có nhiều thiên tai. Động đất, bão, mưa lớn v.v. gần như năm nào cũng có. Khi xảy ra thiên tai, việc thiếu thông tin hoặc chưa chuẩn bị kỹ càng để đối phó với thiên tai có thể khiến chúng ta sơ tán chậm trễ và gặp khó khăn trong cuộc sống. Đối với người nước ngoài, sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hoá có thể gây khó khăn trong việc hiểu đúng những thông tin cần thiết, làm chậm thời điểm lánh nạn. Bài viết này tổng hợp các điều cơ bản về phòng chống thiên tai để người nước ngoài có thể ứng phó an toàn nhất trong trường hợp xảy ra thiên tai. 〈Nội dung〉 1. Những thiên tai dễ xảy ra ở Nhật Bản 2. Nên làm gì khi có bão, mưa lớn 3. Nên làm gì khi có động đất 4. Để tránh gặp thiệt hại do sóng thần 5. Nên làm gì khi núi lửa phun trào 6. Sơ tán khi có thiên tai 7. Chuẩn bị đối phó với thiên tai (dự trữ đồ v.v.) 8. Thu thập thông tin khi có thiên tai 9. Tổng kết 1. Những thiên tai dễ xảy ra ở Nhật Bản Dưới đây là một số loại thiên tai dễ xảy ra ở Nhật Bản. Ngoài ra, mỗi khu vực đều có bản đồ rủi ro (Hazard Map) để bạn có thể tìm hiểu trước về mức độ thiệt hại dự kiến do thiên tai gây ra. Bão - Mưa lớn Có dự báo trước nhưng nếu mưa kéo dài, có thể xảy ra hiện tượng nước sông tràn bờ, lũ lụt, sạt lở đất. Động đất Động đất có thể xảy ra ở bất cứ đâu tại Nhật. Khi có rung lắc mạnh, các tòa nhà, đồ đạc có thể bị đổ, cửa kính cửa sổ bị vỡ, bị mất điện, mất nước cùng lúc. Sóng thần Những đợt sóng cao xuất hiện sau động đất và ập vào đất liền với tốc độ cực nhanh. Có thể có cả đợt sóng thứ hai và thứ ba, vì vậy cần phải cảnh giác liên tục. Núi lửa phun trào Các khu vực gần núi lửa bị ảnh hưởng bởi tro núi lửa và đá rơi. Khi một ngọn núi lửa lớn phun trào, thiệt hại có thể lan rộng đến cả các khu vực ở xa. 2. Nên làm gì khi có bão, mưa lớn Những năm gần đây, do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, Nhật Bản thường xuyên phải hứng chịu những trận mưa xối xả (mưa giông bất chợt). Bão cũng ngày càng mạnh hơn, mang theo lượng mưa lớn. Khi mưa lớn gây lũ lụt, các tòa nhà có thể bị ngập và nhấn chìm. Hơn nữa, mưa lớn có thể gây sạt lở đất và lũ bùn, làm hư hại các công trình và tắc nghẽn đường sá. Để bảo vệ tính mạng của bạn khỏi những trận lũ lụt và sạt lở đất như vậy, hãy thực hiện các biện pháp sau đây. Chuẩn bị ứng phó với bão, mưa lớn ・ hường xuyên xem bản đồ rủi ro - Hazard Map (bản đồ thể hiện các khu vực có nguy cơ xảy ra thiên tai) để xác định các khu vực dễ bị ngập lụt và sạt lở đất. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Trang web của Hazard Map (Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông vận tải và Du lịch Nhật Bản) Ứng phó khi có bão, mưa lớn ① Không ra sông, biển ・ Đã có nhiều trường hợp người dân bị rơi xuống nước do gió và mưa sau khi ra biển hoặc sông để kiểm tra tình hình. Tuyệt đối không đến gần bờ sông, bờ biển. ② Sơ tán sớm ・ Hãy sơ tán sớm dựa theo thông tin về thiên tai từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản. Nếu bạn bỏ lỡ thời gian sơ tán, gió mạnh, mưa lớn, đường sá bị phong tỏa sẽ gây khó khăn cho việc đi sơ tán. ・ Khi nhận được “lệnh sơ tán” từ chính quyền địa phương, hãy sơ tán đến nơi lánh nạn gần nhất. 3. Nên làm gì khi có động đất Được bao quanh bởi nhiều mảng kiến tạo nên Nhật Bản là một trong những khu vực dễ xảy ra động đất nhất thế giới. Để bảo vệ tính mạng của bạn khỏi động đất, hãy thực hiện các biện pháp sau đây. Chuẩn bị ứng phó với động đất Bàn bạc trước với gia đình về nơi sẽ sơ tán khi động đất xảy ra. Tham gia các buổi diễn tập chuẩn bị ứng phó với thiên tai tại địa phương để tìm hiểu về các phương pháp và tuyến đường sơ tán trong trường hợp xảy ra thiên tai. Cố định đồ đạc để tránh bị đổ. Đồng thời, cân nhắc vị trí để đồ sao cho ngay cả khi bị đổ, người và đồ vẫn an toàn. Ứng phó khi có động đất Khi có động đất, hãy chú ý những điểm sau đây. ① Bảo vệ bản thân khỏi các vật bị rơi hoặc đổ ・ Nếu bạn đang ở trong một tòa nhà → Để bảo vệ bản thân khỏi các vật bị rơi, hãy chui xuống gầm bàn và chờ cho đến khi rung lắc dừng lại. ・ Nếu bạn đang ở ngoài đường → Nếu bạn ở gần một tòa nhà thì biển hiệu, tường nhà, kính vỡ, v.v. có thể rơi xuống, vì vậy hãy bảo vệ đầu bằng túi xách hoặc vật tương tự và di chuyển đến nơi an toàn. ・ Nếu bạn đang ở trong ô tô → Tấp vào lề đường bên trái, tắt máy và đi bộ đến nơi an toàn. ② An toàn phòng cháy chữa cháy (Phòng ngừa hỏa hoạn) ・ Sau khi hết rung lắc, hãy tắt tất cả các thiết bị dùng lửa như bếp gas, lò sưởi v.v. ・ Nếu đồ đạc bốc cháy, hãy cố gắng dập tắt lửa bằng bình chữa cháy. ・ Sau khi động đất xảy ra, khí gas có thể bị rò rỉ nên không được đốt lửa. ③ Không dùng thang máy ・ Có nguy cơ bị mắc kẹt bên trong thang máy nếu nó bị hỏng. ④ Sơ tán đến nơi an toàn ・ Rung lắc mạnh tiềm ẩn nguy cơ sập nhà, cháy nổ và sạt lở đất ở các vùng đồi núi. Sau khi hết rung lắc, hãy di chuyển đến nơi lánh nạn gần nhất. 4. Để tránh gặp thiệt hại do sóng thần Khi động đất lớn xảy ra dưới đáy đại dương, đáy biển sẽ nâng lên, sụt xuống. Điều này gây ra hiện tượng sóng thần. Chuẩn bị ứng phó với sóng thần Thường xuyên xem bản đồ rủi ro - Hazard Map và các nguồn thông tin khác để xác định các khu vực nguy hiểm và tuyến đường sơ tán. Tham gia các buổi diễn tập chuẩn bị ứng phó với thiên tai tại địa phương, học cách sơ tán khi có thiên tai. Ứng phó khi có vẻ sắp có sóng thần Sẽ là quá muộn để bắt đầu sơ tán khi bạn nhìn thấy sóng thần tiến đến bờ biển. Hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa dưới đây và sơ tán càng nhanh càng tốt. ① Sơ tán khi cảm thấy mặt đất rung lắc ・ Nếu bạn cảm thấy rung chấn mạnh gần biển hoặc sông lớn hoặc nếu bạn cảm thấy rung chấn yếu nhưng kéo dài, hãy lập tức di chuyển ra xa biển hoặc sông và sơ tán đến nơi cao như đỉnh đồi hoặc toà nhà lánh nạn. ② Sơ tán khi nghe thấy cảnh báo ・ Ngay cả khi bạn không cảm nhận được động đất, nếu Cơ quan Khí tượng Nhật Bản phát cảnh báo sóng thần, hãy lập tức sơ tán đến khu vực cao hơn. ③ Hãy luôn cảnh giác trong thời gian dài ・ Sóng thần thứ hai và thứ ba đôi khi có thể lớn hơn sóng thần ban đầu. Cần phải cảnh giác lâu dài ngay cả sau khi dư chấn động đất lắng xuống. 5. Nên làm gì khi núi lửa phun trào Nhật Bản có rất nhiều núi lửa. Để bảo vệ tính mạng của bạn khỏi các vụ phun trào, hãy thực hiện các biện pháp sau đây. Chuẩn bị ứng phó khi núi lửa phun trào Thường xuyên xem bản đồ rủi ro - Hazard Map để xác định các loại thiên tai có thể xảy ra tại khu vực của bạn. Khi leo núi → Kiểm tra thông tin về núi lửa trên trang web của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản và bản đồ rủi ro Hazard Map ▽ Nộp kế hoạch leo núi ▽ Chuẩn bị thiết bị liên lạc và mũ bảo hiểm. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Compass (Trang web nộp kế hoạch leo núi) Những việc cần làm khi núi lửa phun trào ① Che miệng bằng khẩu trang hoặc khăn vải ・ Không được hít tro núi lửa. Tro núi lửa chứa các mảnh thủy tinh mịn và các hạt khoáng chất có thể gây hại cho phổi và các cơ quan khác. ② Sơ tán ・ Lánh nạn bên trong các tòa nhà, bảo vệ bản thân khỏi tro núi lửa và đá rơi. ・ Nếu chính quyền địa phương ban hành “lệnh sơ tán”, hãy sơ tán đến nơi an toàn ngay lập tức. ③ Núi lửa phun trào khi đang leo núi ・ Lập tức di chuyển ra xa miệng núi lửa và tìm nơi trú ẩn trong nhà hoặc lều trên núi. ・ Đeo mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu. 6. Sơ tán khi có thiên tai Khung cảnh nơi lánh nạn (Có nhiều kiểu nơi lánh nạn khác nhau) Nơi lánh nạn ・ Nếu sắp có thiên tai hoặc đã xảy ra thiên tai, hãy sơ tán đến nơi an toàn càng sớm càng tốt. ・ Thường xuyên xác định nơi lánh nạn tại khu vực mình đang sống. ※ Bạn có thể kiểm tra thông tin trên trang web của chính quyền địa phương. ・ Nếu bạn khó đi đến nơi lánh nạn, hãy sơ tán đến một nơi an toàn gần đó (ví dụ như một toà nhà kiên cố v.v.). Lệnh sơ tán ・Nếu nguy cơ thiệt hại do thiên tai tăng cao, chính quyền địa phương sẽ ban hành “lệnh sơ tán”. Bạn sẽ được biết về lệnh này thông qua truyền hình, đài phát thanh và tin cảnh báo khẩn cấp trên điện thoại di động. Nếu lệnh sơ tán được ban hành, tính mạng của bạn có thể gặp nguy hiểm, hãy lập tức sơ tán đến nơi lánh nạn gần đó hoặc nơi an toàn khác. Cách sơ tán ・Khi sơ tán, hãy tắt các thiết bị dùng lửa rồi ra ngoài. Ngoài ra, hãy mang ít đồ đạc nhất có thể, đeo chúng trên lưng để hai tay được tự do. 7. Chuẩn bị đối phó với thiên tai (dự trữ đồ v.v.) Dự trữ đồ để ứng phó khi có thiên tai Để tiếp tục sinh hoạt hàng ngày trong thời gian xảy ra thiên tai, cần phải dự trữ nước, đồ ăn và toilet di động dùng khi khẩn cấp v.v.. Dự trữ ở mức cơ bản Nước uống: Hãy dự trữ ít nhất 3 lít nước mỗi người mỗi ngày trong 3 ngày. Trong trường hợp xảy ra động đất lớn, đường ống dẫn nước thường bị hư hại dẫn đến tình trạng mất nước kéo dài, vì vậy tốt hơn hết là nên chuẩn bị lượng nước dự trữ đủ dùng trong 1-2 tuần nếu có thể. Nước sinh hoạt: để đề phòng việc mất nước, việc dự trữ nước sinh hoạt hàng ngày cũng rất cần thiết. Đồ ăn (đồ ăn bảo quản lâu): Đồ hộp và thực phẩm đóng gói tiệt trùng, có thể ăn ngay không cần chế biến. Trong trường hợp xảy ra thảm họa lớn, các sản phẩm trong các cửa hàng sẽ nhanh chóng bị bán hết, việc mua đồ ăn sẽ trở nên bất khả thi trong một thời gian dài. Nếu đường sá bị cắt đứt, hàng hóa sẽ không thể đến được cửa hàng trong một thời gian dài. Nhiều bài báo khuyên nên dự trữ lượng đồ ăn đủ dùng trong vài ngày, nhưng tốt hơn hết là nên dự trữ đồ ăn đủ dùng trong hai tuần nếu có thể. Toilet di động dùng khi khẩn cấp: Nước trong các nhà vệ sinh thông thường sẽ ngừng hoạt động nên hãy chuẩn bị sẵn nhiều toilet di động dùng một lần (hoặc túi rác to). Túi dùng khi khẩn cấp (ba lô ứng phó với thiên tai): Đây là túi chứa các vật dụng thiết yếu cho trường hợp khẩn cấp, ví dụ như đèn pin, radio và pin v.v.. Bạn cũng nên cho thêm một cục sạc dự phòng, tiền mặt (khi có thiên tai, có thể là không thể thanh toán điện tử), các loại thuốc dự phòng v.v.. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Hãy chuẩn bị ba lô ứng phó với thiên tai (JP MIRAI) Đối với người nước ngoài, giấy tờ tùy thân cũng rất quan trọng ・ Thẻ lưu trú, hộ chiếu và các giấy tờ liên quan đến tình trạng cư trú: Đây là những giấy tờ cần thiết để xác minh danh tính và thực hiện nhiều thủ tục khác nhau.  ※ Hãy cho bản sao của các giấy tờ tuỳ thân vào túi dùng khi khẩn cấp. Nắm rõ nơi lánh nạn ・ Khi có thiên tai lớn, các cơ sở công cộng và các địa điểm khác được sử dụng làm “nơi lánh nạn”. Những nơi lánh nạn này đã được chỉ định trước, vì vậy hãy thường xuyên xem trang web của chính quyền địa phương để biết thông tin về các nơi lánh nạn này. ・ Khi thiên tai xảy ra, hãy kiểm tra thông tin của chính quyền địa phương và sơ tán càng sớm càng tốt. ・ Ở nơi lánh nạn, bạn sẽ cùng sinh sống với những người dân trong khu vực. Hãy xây dựng mối quan hệ tốt với người dân xung quanh bằng cách chào hỏi họ như “Ohayo gozaimasu”, “Konnichiwa” khi gặp họ hàng ngày. Cách liên lạc và địa điểm tập trung Hãy quyết định trước cách liên lạc và địa điểm tập trung ・Hãy quyết định cách liên lạc với gia đình và bạn bè cũng như địa điểm tập trung trong trường hợp xảy ra thiên tai. Có thể điện thoại bị mất sóng và mất điện nên không phải lúc nào cũng có thể sử dụng được điện thoại di động. Thông tin liên lạc được viết sẵn trên giấy ・ Việc mang theo một mảnh giấy ghi sẵn thông tin liên lạc của gia đình, bạn bè, cơ quan và trường học có thể hữu ích trong trường hợp xảy ra thiên tai nếu điện thoại di động của bạn có sóng yếu hoặc hết pin. 8. Thu thập thông tin khi có thiên tai Chúng ta nên thu thập thông tin như thế nào khi sắp có thiên tai hoặc khi thiên tai đã xảy ra? Công cụ thu thập thông tin khi có thiên tai Các công cụ thu thập thông tin về thiên tai bao gồm tin tức truyền hình và radio, trang web của chính phủ, thông báo cảnh báo khẩn cấp và thông báo của địa phương (thông báo kèm âm thanh lớn) nhận được trên điện thoại di động v.v.. Các trang web và ứng dụng hữu ích khi xảy ra thiên tai. Trang thông tin về thiên tai dành cho người nước ngoài [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Cổng thông tin phòng chống thiên tai của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông vận tải và Du lịch Nhật Bản (đa ngôn ngữ)※ Bạn có thể xem nhiều thông tin về thiên tai bằng cổng thông tin này. Bạn cũng có thể truy cập vào trang thông tin của chính quyền địa phương (ví dụ như thông tin sơ tán) từ đây. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Thông tin về thiên tai từ Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (đa ngôn ngữ)※ Cập nhật thông tin về thiên tai bằng nhiều ngôn ngữ. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Cổng thông tin Bản đồ rủi ro - Hazard Map Ứng dụng phòng chống thiên tai dành cho người nước ngoài (trên điện thoại di động) ・ Safety Tips: Cung cấp thông tin bằng nhiều ngôn ngữ về thiên tai như động đất, sóng thần, bão; thông tin sơ tán. ・ NHK WORLD-JAPAN: Cung cấp tin tức thường nhật và thông tin về thiên tai bằng nhiều ngôn ngữ. ※Việc tải ứng dụng trước là rất quan trọng. Cổng thông tin tư vấn dành cho người nước ngoài [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Trung tâm hỗ trợ lưu trú dành cho người nước ngoài (FRESC)※Đây là nơi bạn có thể nhận được tư vấn về tình trạng lưu trú và các vấn đề trong cuộc sống. Khi xảy ra thiên tai, bạn cũng có thể nhận được tư vấn về công việc và cuộc sống trong thời gian tiếp theo. Cảnh giác với tin giả ・Tin giả lan tràn khi có thiên tai. Đặc biệt là trên mạng xã hội có thể lan truyền rất nhiều thông tin sai lệch. Đừng tin vào những thông tin không đáng tin cậy. ・Ưu tiên thông tin chính thống: Kiểm tra thông tin từ chính quyền địa phương, các tổ chức công và các cơ quan báo chí. 9. Tổng kết Nhật Bản là một quốc gia có nhiều thiên tai như động đất, bão, mưa lớn v.v., kiến thức và công tác chuẩn bị ứng phó với thiên tai là vô cùng quan trọng. Khi có mưa lớn hoặc bão, hãy tránh xa bờ sông, bờ biển và sơ tán sớm. Khi có động đất, hãy bảo vệ bản thân khỏi các đồ vật bị rơi và cẩn thận hoả hoạn. Khi có sóng thần, điều quan trọng là phải di chuyển đến khu vực cao hơn càng nhanh càng tốt. Khi núi lửa phun trào, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân khỏi tro núi lửa. Hơn nữa, như một phần của công tác chuẩn bị ứng phó thiên tai, điều quan trọng là phải dự trữ nước và đồ ăn, quản lý các giấy tờ quan trọng như thẻ lưu trú, xác nhận trước địa điểm lánh nạn. Khi thiên tai xảy ra, việc thu thập thông tin chính xác là rất quan trọng. Bạn đừng để bị đánh lừa bởi những thông tin không đáng tin cậy trên mạng xã hội, hãy ưu tiên thông tin từ chính quyền địa phương, các tổ chức công và các cơ quan báo chí. Đồng thời, hãy sử dụng các trang web và ứng dụng thông tin đa ngôn ngữ. Nếu chuẩn bị ứng phó trước, bạn có thể giảm thiểu đáng kể thiệt hại khi có thiên tai thực tế và có thể thích nghi với cuộc sống tại nơi lánh nạn. Bắt đầu từ những việc có thể làm, bạn hãy chuẩn bị phòng chống thiên tai nhé.
  • Giao thừa và năm mới của người Việt sống lâu năm ở Nhật

    08/09/2025
    Tôi kết hôn với người Nhật và đã sống ở Nhật nhiều năm. Khi nuôi dạy con, tôi muốn dạy con gái rằng “Tết là một dịp quan trọng ở cả Nhật Bản và Việt Nam”, vì vậy cứ mỗi dịp cuối năm, chúng tôi lại chuẩn bị đón Tết truyền thống của Nhật và ăn mừng năm mới. Gia đình tôi vẫn giữ truyền thống này ngay cả khi con gái tôi đã lớn. Trong bài viết này, tôi muốn chia sẻ với các bạn về ngày Tết của gia đình tôi. 〈Người viết: Một phụ nữ Việt Nam đã sống ở Nhật Bản lâu năm〉 【Tháng 12 năm 2019 Đăng lần đầu, tháng 8 năm 2025 Đăng bản cập nhật】 〈Nội dung bài viết〉 ・ Cách tận hưởng cuối năm: Chuẩn bị đón Tết ・ Ngày Tết của gia đình tôi ・ Nhiều cách đón Tết khác nhau Cách tận hưởng cuối năm: Chuẩn bị đón Tết Kagami mochi - Bánh giầy Dọn dẹp và trang trí nhà cửa đón năm mới Hàng năm, cứ đến cuối năm là gia đình tôi lại tổng vệ sinh nhà cửa. Mỗi người một việc, như dọn tủ quần áo và phòng ốc, vứt những thứ không cần thiết. Sau đó là lau kính cửa sổ trong phòng và ngoài ban công, thậm chí vệ sinh cả quạt thông gió trong bếp - thứ không thường xuyên được lau chùi. Sau khi nhà cửa gọn gàng sạch sẽ, chúng tôi sẽ để “kagami mochi - bánh giầy” ở phòng khách. Kagami mochi là một trong những nét truyền thống của ngày Tết ở Nhật. Làm Osechi ryori Cứ đến cuối năm là bạn sẽ thấy các sản phẩm mẫu, ảnh Osechi ryori (món ăn ngày Tết) được đóng gói trong các hộp vuông (hộp nhiều tầng) ở các trung tâm thương mại và siêu thị Nhật. Nhật Bản có văn hóa ăn các món ăn có thể để lâu và ăn chúng từ mùng 1 đến mùng 3 tháng 1 (ba ngày Tết). Các món ăn này được gọi là “Osechi ryori”. Bức ảnh ở đầu bài viết này cũng chính là Osechi ryori. Tôi tự tay làm những món Osechi mà tôi có thể làm được. Ngày 30 và 31 tháng 12 là hai ngày tôi bận rộn với các món ăn này. Nhân tiện, có vẻ như nhiều bạn trẻ người Việt đang sống ở Nhật cũng gặp nhau và mở tiệc trong dịp Tết của Nhật để thưởng thức bánh chưng và các món ăn truyền thống, giống như họ vẫn làm trong dịp Tết Nguyên đán của Việt Nam. Toshikoshi Soba Toshikoshi Soba Ở Nhật Bản, ngày 31 tháng 12 được gọi là "Omisoka". Nhật Bản có phong tục ăn mì soba vào đêm giao thừa. Mì soba này được gọi là "Toshikoshi Soba". Gia đình tôi có phong tục vừa ăn mì Toshikoshi soba vừa xem chương trình "Kohaku Uta Gassen" của đài NHK. Nhiều gia đình khác cũng đón giao thừa theo cách này. Tiếng chuông đêm giao thừa (Joya no kane) Vào đêm giao thừa, một số người đến chùa và tham gia nghi lễ rung chuông 108 lần trước khi chào đón năm mới, sau đó họ sẽ đi lễ đầu năm. Ngày Tết của gia đình tôi Hình ảnh đi lễ đầu năm Sáng mùng một Vào sáng mùng một, cả gia đình tôi quây quần bên nhau, cùng ăn Osechi ryori và “Zoni” (canh bánh gạo). Ozoni là một loại canh miso đặc biệt dành cho năm mới. Sau đó, chúng tôi phát “Otoshidama” - mừng tuổi con cháu (trong gia đình và họ hàng). Otoshidama là một khoản tiền tiêu vặt đặc biệt trong năm mới. Đi lễ đầu năm Chiều ngày mùng một, chúng tôi đi chào hỏi gia đình bố mẹ chồng. Sau đó, chúng tôi đến đền để “đi lễ đầu năm”. Sau khi cầu khấn, tôi mua “Hamaya” - lá bùa may mắn và rút một lá Omikuji (quẻ bói). Chúng tôi cũng háo hức mua và ăn takoyaki, những món khác ở các quầy hàng trong khuôn viên đền thờ. Nhân tiện, đền thờ Thần, chùa thờ Phật nhưng hầu hết người Nhật không quan tâm đến sự khác biệt về tôn giáo và quyết định đi đâu dựa trên phong cảnh, vị trí và sự náo nhiệt của đền chùa. Hơn nữa, có những người thường xuyên đi lễ cả đền và chùa. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Những ngôi đền, chùa nổi tiếng cả nước để đi lễ đầu năm Cách tận hưởng ba ngày Tết Trong nhà tôi, từ mùng 2 trở đi, mỗi người có một lịch riêng. Tôi rất thích Hakone Ekiden - cuộc chạy đua tiếp sức đường dài giữa các trường đại học ở vùng Kanto nên mùng 2 và mùng 3, tôi dán mắt vào TV. Ba ngày Tết (từ mùng 1 đến mùng 3 tháng 1) là thời gian để ăn mừng năm mới, thăm hỏi họ hàng, đi lễ đầu năm, dành thời gian rảnh rỗi để thư giãn. Nhiều cách đón Tết khác nhau Tôi đã giới thiệu về ngày Tết của gia đình tôi, nhưng mỗi gia đình lại có một cách đón Tết riêng. Đoàn tụ với gia đình Tết là thời điểm gia đình và người thân đoàn tụ. Những người sống xa quê thường về quê trong dịp Tết để sum vầy bên cha mẹ và người thân. Du lịch - Giải trí Nhiều người đi du lịch trong nước hoặc quốc tế trong dịp Tết. Do đó, tình hình giao thông trong dịp cuối năm và đầu năm mới khá phức tạp, giá phòng khách sạn cũng tăng cao. Tình trạng này giống như thời điểm tuần lễ Vàng (cuối tháng 4 đến đầu tháng 5) và lễ Obon (tháng 8) của Nhật Bản. Ngoài ra, một số người sống ở Tokyo chọn cách nghỉ Tết tại các khách sạn sang trọng trong thành phố thay vì đi du lịch xa. Nhiều người bạn Việt Nam của tôi sống ở Nhật cũng tranh thủ dịp Tết Dương lịch để về Việt Nam. Lý do là vì việc nghỉ dài ngày ở trong dịp Tết Âm lịch khá khó khăn. Mochi - Bánh giầy “Mochi” là món ăn không thể thiếu trong dịp Tết ở Nhật. Người Việt ăn bánh giầy kẹp giò hoặc các loại nhân khác, còn người Nhật thì cho bánh giầy nướng vào canh Zoni, gói bánh giầy bằng rong biển rồi chấm nước tương hoặc ăn kèm với củ cải bào và nước tương. Cá nhân tôi thích ăn bánh giầy kẹp phô mai và chấm nước tương. Thiệp chúc mừng năm mới Ở Nhật Bản, truyền thống viết lời chúc mừng năm mới và gửi “nengajo” - bưu thiếp mừng năm mới bằng bưu điện đã có từ lâu. Hàng năm, bưu điện của Nhật phát hành bưu thiếp mừng năm mới vào ngày 1 tháng 11. Một số bưu thiếp có in sẵn tranh, hình vẽ ở mặt sau và cũng có loại bưu thiếp trơn. Nhiều người tự dùng máy tính để in ảnh gia đình và lời chúc mừng lên bưu thiếp trơn rồi mới gửi đi. Số lượng bưu thiếp được phát hành đạt đỉnh điểm khoảng 4,46 tỷ vào năm 2003, nhưng trong những năm gần đây, số lượng người gửi lời chúc mừng năm mới qua email hoặc mạng xã hội đã tăng vọt khiến văn hóa thiệp mừng năm mới suy giảm nhanh chóng. Số lượng bưu thiếp mừng năm mới được phát hành đã giảm dần qua từng năm, số lượng bưu thiếp dành cho năm 2025 (phát hành vào tháng 12 năm 2024) chỉ đạt khoảng 1,07 tỷ chiếc.

Trang web hỗ trợ du học sinh, thực tập sinh kỹ năng, kỹ sư

[Được hỗ trợ bởi Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam]

  • Phương ngữ Tohoku – Những điều chưa biết

    Ở Nhật Bản, mỗi vùng miền lại có phương ngữ (tiếng địa phương) mang sắc thái riêng. Phương ngữ của khu vực Tohoku (Đông Bắc) của Nhật Bản, được gọi là “Tiếng Tohoku”. Nhiều người Việt Nam khi mới đến học tập và làm việc tại khu vực này cho biết ban đầu mặc dù biết tiếng Nhật mà không thể hiểu được tiếng Nhật ở khu vực này. Hôm nay chúng tôi xin giới thiệu một vài cách nói đại diện của phương ngữ Tohoku. Khu vực Tohoku Khu vực Tohoku của Nhật Bản bao gồm 6 tỉnh là Aomori, Akita, Iwate, Yamagate, Miyagi và Fukushima. Từng tỉnh lại có những phương ngữ riêng. Trong bài này chúng tôi giới thiệu một số cách nói được sử dụng khá rộng rãi trong khu vực Tohoku. 「んだ」 (nda) Chúng tôi từ Tokyo chuyển đến sinh sống tại khu vực Tohoku và đây là mùa thu đầu tiên của chúng tôi tại đây. Nhận xét thời tiết vào mùa thu, tôi nói với người bạn. Tôi: 東北の10月は東京よりもずっとすずしいね。 (So với Tokyo thì tháng 10 ở Tohoku lạnh hơn nhỉ.) Bạn: んだ(そうだ)。 (Đúng rồi) →→ 「んだ」 được dùng khi ta muốn thể hiện sự đồng ý với ý kiến của người đối diện. Cách nói này tương đương với 「そうだ」 trong tiếng phổ thông, dùng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết. Có thể vừa nói vừa gật đầu ra hiệu nhất trí. Khi nói thì ta không nhấn mạnh tới âm 「ん」 mà nhấn mạnh tới từ 「だ」. →→ Trường hợp nếu nói 「んだな」 thì sẽ tương đương với 「そうだね」 trong tiếng phổ thông còn 「んだ」thì tương đương với「そうだ」. 〈Cơ bản〉 んだ = そうだ ・んだんず!=そうでしょ!・んだはんで=だから・んだばって=だけど 「〜だべ」 (~dabe) Giáo viên tiểu học ra bài tập cho trò và trò thì tỏ ra khổ sở vì thấy lượng bài tập nhiều. Thấy vậy giáo viên nói. Giáo viên: こじぇげだな しゅくだえ(こんな宿題)、じょさねぇんだべ(すぐにできるでしょ)? (Nhìn thế chứ chỗ bài tập này, chỉ một lúc là xong thôi phải không?) →→ 「だべ」 là một cách nói phổ biến nhất ở Tohoku nhưng được sử dụng rộng rãi từ khu vực Hokkaido đến khu vực Kanto. Nhiều trường hợp, cách nói này có nghĩa như 「~でしょう?」 「~だろう」, nghĩa là “đấy chứ”. Tuy nhiên tùy vùng mà hàm ý cũng có khác nhau đôi chút. →→ 「じょさね」 là cách nói phổ biến ở vùng Tohoku, vốn là cách nói 「造作ない」 nghĩa là “không mất công lắm” bị nói chệch đi mà thành. Cách nói này có địa phương nói thành 「ぞさね」. 〈Cơ bản〉 ~だべ =〜でしょう ・だっぺ = Tỉnh Ibaraki・だんべえ = Tỉnh Gunma, Saitama・だんべ = Tỉnh Kanagawa 「おしょすい」 (oshosui) Khi thấy con trai tự nhiên hát ầm ĩ trong siêu thị, bà mẹ nói. Người mẹ: おしょすい! 静かにしなさい! (Xấu hổ quá! Khẽ đi con!) →→ 「おしょすい」là phương ngữ của tỉnh Miyagi, có nghĩa là「恥ずかしい」(xấu hổ). Trong trường hợp này, người mẹ muốn dạy con rằng “Nếu hát to trong siêu thị thì là điều xấu hổ đấy”. →→ Cách nói「おしょすい」còn hàm nghĩa “cảm ơn” nữa, nên khi nói 「おしょしさんでござりす」 thì câu nói này có nghĩa là 「ありがとうございます」 (Xin cảm ơn). 「おだつ」 (odatsu) Trẻ em trong gia đình đang chơi đùa với nhau, dần dần tiếng cười đùa, tranh cãi tăng cao, cha mẹ sẽ nhắc nhở. Cha mẹ: おだつんでない! (Không được ồn ào quá như vậy!) →→ Trường hợp này, cha mẹ muốn nhắc nhở con cái 「騒ぐんじゃないよ!」, nghĩa là không được quá ồn ào. Cách nói này được sử dụng rộng rãi ở khu vực Hokkaido, tương đương với cách nói「ふざけないで」(đừng có vờ vịt) hoặc「調子に乗らないで」(đừng quá trớn). 「ごしゃぐ」 (goshagu) Trong giờ học, có một số học sinh chơi đùa quá trớn, không làm sao nói được. Không chịu nổi nữa nên giáo viên nói. Giáo viên: しずねど、ごしゃぐど(静かにしないと、おこるよ)!おだってばりいでて(ふざけてばかりいては)わがんね(だめだ)! (Nếu không trật tự thì thầy sẽ bực mình đấy. Không được quá trớn như thế!) Học sinh (sau khi về nhà, kể với cha mẹ): 今日は先生にしったげ ごしゃがれだ(すごく怒られた)。 (Hôm nay, thầy rất bực mình) →→ 「ごしゃぐ」trong tiếng phổ thông là「おこる」(có nghĩa là cáu, giận). Đặc biệt phổ biến tại tỉnh Miyagi. 「めんこい」 (menkoi) Tôi dẫn con gái 2 tuổi về thăm quê ở Tohoku. Tôi: 大きくなったでしょ?先月2歳になったの。 (Ông/bà thấy cháu lớn không. Cháu được 2 tuổi tháng trước đấy ạ) Ông bà: めんこいなぁ。 (Dễ thương quá) →→ 「めんこい」trong tiếng phổ thông là「かわいい」, có nghĩa là “dễ thương”, “đáng yêu”. →→ Cách nói này nếu ở tỉnh Iwate, Fukushima và Yamagata là 「めんこい」, còn ở tỉnh Akita sẽ biến thành 「めんけぇ」. Phía nam tỉnh Iwate thì cách nói này biến âm thành 「めごい」. Ở tỉnh Iwate còn có một đài truyền hình có tên là “Iwate Menkoi Terebi”. 「けやぐ」 (keyagu) Sau khi về nhà, mẹ nói với tôi rằng. Mẹ: けやぐから電話あたよ(友だちから電話があったよ)。 (Bạn con vừa gọi điện thoại đến đấy) Tôi: めやぐだじゃ(ありがとう)。 (Dạ, con cảm ơn.) →→ Trong phương ngữ Tsugaru ở tỉnh Aomori, 「けやぐ」 có nghĩa là 「友だち」 Khi đã thân thiết với ai thì ta có cách nói 「いっつが けやぐだね(もう友だちだね)!」 nghĩa là “Chúng ta đã là bạn của nhau rồi nhỉ”. →→ Trong tiếng địa phương ở Aomori thì 「めやぐだ」 hoặc 「めやぐだじゃ」 còn có nghĩa là "Cảm ơn". 「おどげでなえ」 (odokedenae) Vào ngày nghỉ, trời có mưa nhỏ nhưng vì đã hứa nên vợ chồng chúng tôi định dẫn con đi vườn thú. Tôi: 息子を連れて動物園に行ってくるね。 (Chúng con đưa cháu đi vườn thú đây ạ.) Bố: 今日は雨降ってっがら(今日は雨が降っているので)、動物園さ行くんな(動物園に行くのは)おどげでなえんでねが(大変なんじゃないの)? (Hôm nay trời mưa thế này mà đi vườn thú thì có vất vả không con?) →→ Cách nói 「おどげでなえ」 này ở tỉnh Yamagata có nghĩa là “vất vả quá”. Trong khi đó ở tỉnh Miyagi thì cách nói này được dùng với ý “vượt quá sự tưởng tượng” hoặc “không phải như thế”. 「ほんずなす」 (honzunasu) Khi con gái bị điểm kiểm tra kém và về nhà nói chuyện với bố. Con: おどど、かにかに(お父さん、ごめんごめん)。 (Bố ơi, con xin lỗi, xin lỗi bố ạ) Bố: なんぼ ほんずねぇな(本当にどうしようもないね)。 (Thật, bố không biết nói gì nữa) →→ Cách nói 「ほんずなす」 hoặc 「ほんずなし」 là phương ngữ phổ biến ở tỉnh Aomori. Cách nói này tương đương với từ 「ばか」 ở khu vực Kanto hoặc từ 「あほ」 ở khu vực Kansai, với nghĩa là “đồ ngu”. 「ほんずなす」 vốn là cách nói 「本地無し」 (honji nashi) bị nói chệch đi, trong đó「本地」hàm nghĩa “bản tính” hoặc sự “tỉnh táo”. Ví dụ như trong câu 「酒を飲んで本地をなくす」 (Uống rượu xong mất hết sự tỉnh táo”. 「ございん」 (gozain) Tôi có người bạn sống ở vùng Tohoku. Nhân tiện du lịch tới đây, tôi gọi điện cho bạn. Tôi: 来週の週末、東北に旅行するので、あなたのところに寄ってもいいですか? (Mình du lịch tới Tohoku, muốn ghé qua chỗ bạn được không?) Bạn: ございん(どうぞおいでください)。 (Nhất định ghé nhé.) →→ 「ございん」 là tiếng địa phương của tỉnh Miyagi, có nghĩa là 「来てください」 (hãy đến) 「お越しください」 (xin mời đến). 「いがす」 (igasu) Khi đi mua hàng ở siêu thị, tôi hỏi nhân viên thu ngân rằng có thể trả tiền bằng thẻ đi tàu được không, và nhân viên thu ngân trả lời. Tôi: このカード、使っていいべが(いいですか)? (Có thể trả tiền bằng thẻ này được không ạ?) Nhân viên: いがす(いいですよ)。レジ袋は要らねえべが(要りませんか)? (Được. Thế quý khách có cần túi đựng hàng không?) Tôi: いがす(いりません)。 (Không cần đâu ạ) →→ 「いがす」 là cách nói phổ biến ở vùng Kesennuma, khu vực cực Bắc của tỉnh Miyagi, có nghĩa là “không cần” , đồng thời cũng có nghĩa là “cũng được”. Cùng một cách nói mà tùy theo ngữ cảnh, ý nghĩa khác hẳn nhau. 「たごまる」 (tagomaru) Bạn tôi ngồi bệt trên sàn trong thời gian dài và khi đứng lên bạn nói. Bạn: ズボンのすそぁたごまって(ズボンのすそが寄って)、えんずぇごどぁ(違和感があるなぁ)。 (Ống quần bị cộm lên thế này. Khó chịu ghê) →→ Cách nói 「たごまる」 vốn là từ dùng trong nghư nghiệp, dùng để mô tả trạng thái các loại dây bị rối không gỡ ra được. Khi mặc quần áo mà ta cảm thấy vướng víu, không thoải mái thì người dân Tohoku dùng cách nói vậy まとめ Trong bài này chúng tôi đã giới thiệu 12 cách nói phương ngữ khá độc đáo của khu vực Tohoku. 「んだ」(nda) 「〜だべ」(~dabe) 「おしょすい」(oshosui) 「おだつ」(odatsu) 「ごしゃぐ」(goshagu) 「めんこい」(menkoi) 「けやぐ」(keyagu) 「おどげでなえ」(odogedenae) 「ほんずなす」(honzunasu) 「ございん」(gozain) 「いがす」(igasu) 「たごまる」(tagomaru) Dù gọi là “Phương ngữ Tohoku” thì cũng tùy theo từng khu vực hoặc từng tỉnhmà có nhiều cách nói khác nhau. Khác với phương ngữ vùng Kansai, phương ngữ Tohoku nói chệch đi khá nhiều và khá khó hiểu. Chính vì vậy mà nhiều người xuất thân từ khu vực Tohoku, khi đến sinh sống và làm việc ở Tokyo cũng ít khi sử dụng tiếng địa phương của mình. Các bạn Việt Nam nếu có dịp du học hoặc đến làm việc tại khu vực này, hãy thử tìm hiểu và làm quen với phương ngữ Tohoku để sớm hòa đồng với cuộc sống địa phương nhé.

    21/10/2022

  • Món ăn Nhật Bản_phần 8: Ngưu bàng xào cà rốt và Trứng xào mộc nhĩ (nấm mèo)

    Vật giá ở Nhật Bản đang leo thang, phần nào ảnh hưởng tới đời sống của mọi người. Trong loạt bài giới thiệu món ăn rẻ tiền, dễ chế biến và bổ dưỡng hôm nay, chúng tôi xin giới thiệu 1 món phụ và 1 món chính phổ biến trong gia đình người Nhật. Đó là món “Ngưu bàng xào cà rốt” (tiếng Nhật là Kinpira gobou) do một phụ nữ Việt Nam sống lâu ở Nhật chế biến và món xào kiểu Trung Hoa “Trứng xào mộc nhĩ” (tiếng Nhật là Kikurage to Tamago Itame) do một ký giả người Nhật yêu thích nấu ăn chế biến. Ngưu bàng xào cà rốt (Kinpira gobou) Ngưu bàng là loại rau củ, chứa nhiều chất xơ, và nhiều khoáng chất, ví dụ như kali, magie và kẽm. Đặc biệt là chất xơ trong ngưu bàng là loại chất xơ tan trong nước nên có tác dụng ngăn ngừa đường huyết tăng đột ngột. Trong Đông Y, rễ, hạt và lá ngưu bàng đều được sử dụng. Ở Việt Nam gần đây loại canh bổ dưỡng nấu với ngưu bàng, cà rốt, nấm hương… cũng khá phổ biến. Hôm nay, chúng tôi xin giới thiệu món Ngưu bàng xào cà rốt, đơn giản và dễ ăn. Nguyên liệu (phần 2~3 người) 1. Ngưu bàng (gobou): 1 củ (độ 150g) 2. Nước để ngâm ngưu bàng: Lượng vừa đủ 3. Cà rốt: 1/3 củ 4. Dầu vừng (dầu mè): 1 thìa canh 5. Vừng rang: lượng vừa đủ Gia vị Đường: 1 thìa canh (có thể gia giảm tùy ý) Bột nêm dashi: 1 thìa cà phê Rượu ngọt mirin: 1 thìa canh Xì dầu shoyu: 1 thìa canh Nước: 3 thìa canh Cách nấu 1Lấy bàn chải hoặc sống dao cọ vỏ ngưu bàng, rửa cho sạch. Sau đó dùng dao thái vát mỏng kiểu gọt bút chì hoặc thái sợi. Ngâm ngưu bàng vào nước một lúc cho ra hết nhựa, rửa sạch rồi vớt ra rổ cho ráo nước. 2Cà rốt gọt vỏ, thái sợi. 3Cho dầu vừng vào chảo, để lửa trung bình. 4Cho ngưu bàng và cà rốt vào chảo để xào. 5Cho các loại gia vị và nước vào chảo đảo cho tan đều. Để lửa nhỏ, vừa đun vừa đảo cho ngấm đều. 6Thấy ngưu bàng và cà rốt mềm và cạn nước là được. 7Bày thành phẩm vào bát và rắc vừng lên lên là xong. 1Lấy bàn chải hoặc sống dao cọ vỏ ngưu bàng, rửa cho sạch. Sau đó dùng dao thái vát mỏng kiểu gọt bút chì hoặc thái sợi. Ngâm ngưu bàng vào nước một lúc cho ra hết nhựa, rửa sạch rồi vớt ra rổ cho ráo nước. 2Cà rốt gọt vỏ, thái sợi. 3Cho dầu vừng vào chảo, để lửa trung bình. 4Cho ngưu bàng và cà rốt vào chảo để xào. 5Cho các loại gia vị và nước vào chảo đảo cho tan đều. Để lửa nhỏ, vừa đun vừa đảo cho ngấm đều. 6Thấy ngưu bàng và cà rốt mềm và cạn nước là được. 7Bày thành phẩm vào bát và rắc vừng lên lên là xong. Trứng xào mộc nhĩ Mộc nhĩ (nấm mèo) được sử dụng nhiều trong món ăn Trung Hoa và trong món Việt Nam. Mộc nhĩ thuộc họ nấm, đặc biệt là nấu xong vẫn giòn sần sật. Đa phần mộc nhĩ bán dưới dạng khô. Khi nấu ăn, ta ngâm nước thì mộc nhĩ lại mềm ra. Mộc nhĩ ít dinh dưỡng nên được nhiều người ưa thích khi ăn kiêng. Trong số những loại nấm có canxi thì mộc nhĩ đứng hàng đầu. Can xin trong mộc nhĩ còn có cả vitamin D được cho là có tác dụng hấp thụ canxi giúp cho việc phát triển xương trong cơ thể. Ngoài ra mộc nhĩ còn có chất sắt và phốt pho nên được coi là một trong những loại thực phẩm tốt cho cơ thể. Hôm nay chúng tôi xin giới thiệu món Trứng xào mộc nhĩ ngon bổ và rẻ tiền. Nguyên liệu (phần 2~3 người) 1. Mộc nhĩ (nấm mèo) khô:15g 2. Nước để ngâm mộc nhĩ: lượng vừa đủ 3. Cà rốt:1/3 củ 4. Hành tây:1/4 củ 5. Rau cải thìa (cải chíp):3 lá 6. Thịt lợn ba chỉ:100g 6. Trứng gà:2 quả 7. Dầu ăn (để xào): Lượng vừa đủ Gia vị 1. Muối: Một chút 2. Rượu sake:1 thìa canh 3. Hạt tiêu xay: Lượng vừa đủ 4. Bột nêm xúp gà:60cc 5. Dầu vừng (dầu mè):1 thìa canh 6. Đường: Lượng vừa đủ 7. Tỏi xay sẵn: Lượng vừa đủ 8. Tương ớt tobanjan: Lượng vừa đủ Cách nấu 1Mộc nhĩ đem ngâm nước trước khi nấu độ 4 đến 5 tiếng. Hôm nay, chúng tôi dùng mộc nhĩ của tỉnh Nagano. 2Sau khi ngâm nước 5 tiếng thì mộc nhĩ nở to như trong ảnh. 3Cà rốt thái lát mỏng, hành tây thái miếng to bản, thịt lợn thái miếng vừa ăn, cải thìa thái miếng vừa ăn. 4Đập trứng vào bát lớn, cho chút muối rồi đánh tan. Bí quyết là nếu dùng nĩa để đánh thì lòng trắng trứng nhanh tan. 5Cho dầu ăn vào chảo, để lửa to. Khi thấy chảo thật nóng thì cho trứng vào đảo nhanh tay. 6Khi thấy trứng bắt đầu chín thì tắt bếp, trút ra bát. Lưu ý khi xào trứng để lửa to và xào nhanh tay trứng sẽ mềm. 7Cho chảo lại lên bếp, cho thêm dầu ăn và xào cà rốt, hành tây và thịt. 8Khi thấy thịt chín thì cho mộc nhĩ vào. 9Đảo cho mộc nhĩ ngấm dầu thì cho rượu sake vào, tiếp tục xào thêm một chút. 10Cho một nêm xúp gà đã hòa nước vào.   11Khi thấy tất cả nguyên liệu chín thì cho dầu vừng , đường và tỏi xay sẵn vào. 12Cho thêm chút tương ớt tobanjan vào thì càng ngon. 13Sau cùng cho rau cải thìa và trứng đã chín vào. 14Nếm thấy vừa miệng là được. Bày vào đĩa là xong. Trứng xào mộc nhĩ ăn cùng với món cơm nấu khoai lang thu hoạch vào mùa thu rất ngon. 1Mộc nhĩ đem ngâm nước trước khi nấu độ 4 đến 5 tiếng. Hôm nay, chúng tôi dùng mộc nhĩ của tỉnh Nagano. 2 3Cà rốt thái lát mỏng, hành tây thái miếng to bản, thịt lợn thái miếng vừa ăn, cải thìa thái miếng vừa ăn. 4Đập trứng vào bát lớn, cho chút muối rồi đánh tan. Bí quyết là nếu dùng nĩa để đánh thì lòng trắng trứng nhanh tan. 5Cho dầu ăn vào chảo, để lửa to. Khi thấy chảo thật nóng thì cho trứng vào đảo nhanh tay. 6Khi thấy trứng bắt đầu chín thì tắt bếp, trút ra bát. Lưu ý khi xào trứng để lửa to và xào nhanh tay trứng sẽ mềm. 7Cho chảo lại lên bếp, cho thêm dầu ăn và xào cà rốt, hành tây và thịt. 8Khi thấy thịt chín thì cho mộc nhĩ vào. 9Đảo cho mộc nhĩ ngấm dầu thì cho rượu sake vào, tiếp tục xào thêm một chút. 10Cho một nêm xúp gà đã hòa nước vào. 11Khi thấy tất cả nguyên liệu chín thì cho dầu vừng , đường và tỏi xay sẵn vào. 12Cho thêm chút tương ớt tobanjan vào thì càng ngon. 13Sau cùng cho rau cải thìa và trứng đã chín vào. 14Nếm thấy vừa miệng là được. Bày vào đĩa là xong. Trứng xào mộc nhĩ ăn cùng với món cơm nấu khoai lang thu hoạch vào mùa thu rất ngon.

    18/10/2022

  • Những từ Katakana kỳ lạ trong tiếng Nhật_02

    Trong tiếng Nhật có rất nhiều “từ Katakana”. Trong số đó, rất nhiều từ được gọi là “Wasei Eigo”, những từ này có nghĩa hơi khác so với tiếng Anh gốc, cũng có những từ không liên quan gì đến tiếng Anh. Khi bạn gặp nó lần đầu tiên và biết nghĩa của nó, có thể bạn sẽ nghĩ “đó là một từ lạ”, nhưng nếu bạn hiểu nguồn gốc và thử sử dụng nó, bạn sẽ thấy có một số từ rất dễ sử dụng. Nối tiếp Phần 1, bài viết này sẽ giới thiệu một số từ Katakana thường dùng. スペック - Supekku 友人:ねえ、聞いた?真子ちゃんに彼氏ができたらしいよ? 私:マジ?その彼氏さんってどんな人? 友人:真子ちゃんによると、まだ20代なのに年収が1000万円もあるんだって!しかも、すごくイケメン!おまけに頭もよくて、料理もできて、やさしいんだって! 私:うわあ、いいなぁ。私もそんなスペックの高い男を捕まえたいわぁ。 Bạn thân: Nè, cậu biết tin gì chưa? Nghe nói Mako có người yêu rồi đấy! Mình: Gì cơ? Anh người yêu đấy là người thế nào? Bạn thân: Mako kể là anh ấy mới chỉ dưới 30 tuổi nhưng lương tính theo năm đã lên tới 10.000.000 yên đấy! Hơn nữa còn cực kỳ đẹp trai! Đã thế lại thông minh, biết nấu ăn, hiền lành nữa chứ! Mình: Ồ, thích nhỉ. Mình cũng muốn kiếm được chàng trai nào có thông số cao như thế. →→ “スペック” là viết tắt của “specification (thông số, tính năng)” trong tiếng Anh. Vốn dĩ từ này thường được dùng để chỉ tính năng của máy tính. “スペックが高いパソコン” = “máy tính có tính năng cao”. Từ ý nghĩa đó, phần lớn giới trẻ đang dùng nó với ý nghĩa là “thuộc tính, năng lực của con người”. Các bạn trẻ dùng “スペックが高い” để chỉ “người có năng lực làm việc cao”, “người yêu hoặc đối tượng kết hôn hội tụ đầy đủ các yếu tố tốt”. “スペックが低い” thì có ý nghĩa ngược lại. ■スペック = スペシフィケーション (thông số, tính năng) ・ スペックが高い (tính năng của sản phẩm cao, người có năng lực cao, thuộc tính tốt)・ ハイスペック (sản phẩm có tính năng cao, người năng lực cao, thuộc tính tốt)・ オーバースペック (tính năng của sản phẩm quá cao so với mục đích sử dụng) ハードル - Hadoru Chiếc rào trong môn chạy vượt chướng ngại vật 友人:リンちゃんはインスタ(SNS)やってる?フォローしたいんだけど。 私:ううん、私やっていないの(笑)。 友人:へー、そうなんだ!インスタは、みんなやってると思ってた。 私:みんなかわいい写真ばかりアップしてるので、私にはハードルが高いの。 Bạn thân: Linh có dùng Insta không? Tớ muốn theo dõi cậu. Mình: Không, mình không dùng. Bạn thân: Ớ, thế à. Mình cứ nghĩ ai cũng dùng Insta. Mình: Mọi người toàn đăng ảnh đáng yêu nên với tớ thì nó quá khó. →→ “ハードル” là một từ rất “nổi tiếng” trong môn chạy vượt chướng ngại vật. “hurdle” trong tiếng Anh là “chướng ngại vật”, “khó khăn”, “trở ngại” v.v. Khi vượt chướng ngại vật, chướng ngại vật càng cao thì càng khó vượt qua. Vì thế, gần đây ở Nhật Bản, mọi người dùng “ハードルが高い” để chỉ mức độ khó cao (khó thực hiện). 【Cơ bản】ハードルが高い = khó ・ ハードルをあげる = làm khó hơn (tăng độ khó)・ ハードルを下げる = làm dễ đi (giảm độ khó) リストラ - Risutora 同僚:今年、会社の景気(業績)が悪いよね〜。そのせいでリストラされる人も増えてきてるらしいよ。 私:そうらしいね。次の四半期のノルマを達成できるように頑張らなきゃ。リストラ予備軍に入れられたら困るものね。 Đồng nghiệp: Năm nay thành tích của công ty chán nhỉ. Mình nghe nói vì thế mà có nhiều người bị cắt giảm đấy. Mình: Mình cũng nghe nói vậy. Phải cố gắng đạt được mục tiêu của quý sau thôi. Nếu bị cho vào danh sách chuẩn bị cắt giảm thì khổ lắm đây. →→ “リストラ” là viết tắt của “restructuring (tái cấu trúc), nó có nghĩa là tái cơ cấu lại dự án v.v. Gần đây, từ này được dùng với ý nghĩa “cắt giảm và sa thải nhân sự của doanh nghiệp”. Khi bị chấm dứt hợp đồng lao động, nhiều người dùng “クビになる” và cách nói “リストラされる” cũng có ý nghĩa tương tự như vậy. ドンピシャ - Donpisha 姉:誕生日おめでとう。プレゼントに普段着用のシャツを送ったんだけど、届いた? 私:うん、昨日受け取った!とってもいい感じのデザインで、私の好みにドンピシャだわ。ありがとう! Chị: Chúc mừng sinh nhật em! Chị gửi cho em một chiếc sơ mi để em mặc hàng ngày, quà đã tới chưa? Mình: Dạ, hôm qua em nhận được rồi ạ! Kiểu áo rất đẹp, cực kỳ đúng với sở thích của em. Em cảm ơn chị ạ! →→ “ドンピシャ” có nghĩa là “cực kỳ đúng”. Trước đây nó được nói là “ドンピシャリ” nhưng gần đây thì nó được nói tắt là “ドンピシャ”. ・ “ドン - don” là từ dùng để nhấn mạnh, nó bắt nguồn từ “ド - do” - nó được dùng để nhấn mạnh như sau: “ド派手 - Dohade” (= cực kỳ loè loẹt), “ド真ん中 - Domannaka” (đúng chính giữa”. ・ “ピシャリ - pishari” là “ピッタリ - pittari” (vừa khít, cực khớp) và được dùng như sau: “ドアをピシャリと閉める” - “đóng khít cửa”. マスト - Masuto 学校の後輩:先輩の会社では、皆さん毎日残業しているんですか? 学校の先輩:うん、毎日結構たくさんの人が残業してるよ。うちの上司は成果重視で、残業がマストではないんだけど、成果を出すにはたくさん働かなければならないからね…。 Em khoá dưới: Ở công ty của chị ấy ạ, mọi người có phải làm tăng ca hàng ngày không ạ? Chị khoá trên: Ừ, ngày nào cũng có khá nhiều người làm tăng ca. Cấp trên của chị là người trọng thành tích, việc tăng ca không phải là việc bắt buộc nhưng để có thành tích thì phải làm rất nhiều… →→ “マスト” bắt nguồn từ trợ động từ “must” trong tiếng Anh. “Must” vốn là từ đi kèm với động từ để thể hiện ý nghĩa “phải làm gì đó”, từ “マスト” (Wasei Eigo) được dùng sử dụng như danh từ với ý nghĩa “thứ (việc) không thể thiếu, tất yếu”. Nếu một anh/chị trong công ty nói là “今月は、契約3本がマストだからね” (Vì tháng này chúng ta phải có 3 hợp đồng), thay vì hiểu theo ý nghĩa “mục tiêu” đơn giản, bạn hãy hiểu đây là “nghĩa vụ”, “mục tiêu cần đạt được” nhé. ピーディーシーエーサイクル - Pidicie saikuru 新人:最近、仕事があまりうまくいってないんですけど、どうしたらいいですか? 先輩:PDCAがきちんとできているか、今一度点検してみてはどうだい? Nhân viên mới vào: Gần đây em thấy công việc không thuận lợi lắm, em nên làm gì ạ? Anh làm cùng: Bây giờ em thử kiểm tra xem em đã làm tốt phần lên kế hoạch → triển khai → đánh giá → cải thiện (PDCA) chưa? →→ “ピーディーシーエー (PDCA)” là những chữ cái đầu của Plan→Do→Check→Action. Người ta cho rằng việc lặp đi lặp lại quy trình Plan (lập kế hoạch), Do (triển khai), Check (đánh giá), Action (cải thiện) sẽ giúp hiệu quả công việc tăng lên và thành tích cũng tăng lên. Việc lặp lại 4 hoạt động này gọi là “PDCAサイクル”. ノウハウ - Nohau 私:あの人、スキルアップするために、いろんな人のやり方を見てメモをとっているよ。 同僚:えらいね!他人のノウハウを盗むことがスキルアップの一番の近道だもんね! Mình: Để nâng cao kỹ năng, mình nhìn cách làm của mọi người và ghi chép lại đấy. Đồng nghiệp: Cậu giỏi đấy! “Ăn cắp” phương pháp, kiến thức của người khác là con đường ngắn nhất để nâng cao kỹ năng mà! →→ “ノウハウ” là “phương pháp, kiến ​​thức, quy trình và mẹo (mang tính chất chuyên môn) để thực hiện công việc gì đó”. Từ này được ghép từ “know” và “how” trong tiếng Anh, nếu trực dịch thì có nghĩa là “biết phương pháp”. Thực ra trong tiếng Anh cũng có từ “know-how” và nó cũng được sử dụng với ý nghĩa “cách làm, mẹo làm việc gì đó”. Thế nhưng, trong tiếng Anh, thay vì dùng “know-how”, người ta thường dùng “knowledge (tri thức)”, “skills (kỹ năng)”, “expertise (kiến thức chuyên môn)” v.v. プッシュ - Pusshu 私:鈴木君は今度の人事で統括に抜擢(ばってき)されたね。私たちの同期の中で一番出世が速いよね! 同僚:部長から猛プッシュがあったらしいよ。 私:部長は日ごろから彼に目をかけているものね! Mình: Trong đợt thay đổi nhân sự lần này, Suzuki đã được lên chức quản lý tổng quát (của dự án) này. Trong số những người cùng vào đợt đó với chúng mình thì bạn ấy thăng tiến nhanh nhất nhờ! Đồng nghiệp: Nghe nói bạn ấy được trưởng phòng tiến cử dữ lắm. Mình: Thường ngày giám đốc vẫn để mắt đến anh ấy mà! →→ “プッシュ” bắt nguồn từ “push” trong tiếng Anh. Trong môi trường thương mại ở Nhật, “プッシュ” nghĩa là “thúc đẩy”, “hỗ trợ từ phía sau”, “tiến cử” v.v., trong ví dụ này thì nó có nghĩa là “tiến cử”. スマート - Sumaato (Cuộc nói chuyện trong điện thoại) リン:ねえ、聞いて!ダイエットに成功して8キロもやせたよ! 母:まあ、本当?よかったわねえ!じゃあ、スマートになったあなたに早く会いたいわ。今度いつベトナムに帰ってくるの? リン:実は、来月、出張でハノイに行けそうだから、そのときに実家に泊まるわ。スマートな私に会えるのを楽しみにしててね! Linh: Mẹ ơi! Con giảm cân thành công nên con gầy đi 8 cân rồi đấy! Mẹ: Thật không? Quá tốt! Mẹ rất mong nhanh được gặp đứa con thon thả của mẹ. Lần tới khi nào con về Việt Nam? Linh: Thực ra là có thể tháng sau con sẽ đi công tác Hà Nội, khi đó con sẽ về nhà ở ạ. Mẹ cứ háo hức gặp đứa con thon thả này nhé! →→ “スマート” có nghĩa là “thon thả”, “gầy”. Trong tiếng Nhật, từ Katakana “スマート” có ý nghĩa là “thon thả” được sử dụng rất nhiều. Thế nhưng, từ gốc của nó là từ “smart” trong tiếng Anh thì không có ý nghĩa như thế. “Smart” trong tiếng Anh có nghĩa là “thông minh”, “ăn diện”, “máy tính hoá” v.v. Trong các từ “スマートフォン” (điện thoại thông minh), “スマート家電” (đồ điện gia dụng thông minh) v.v. đều có bao hàm ý nghĩa “thông minh”, “tính năng cao”. ケーワイ(KY)- Kewai リン:はると君、昨日の放課後、タオちゃんをデートに誘ったけど、断られたんだって。 ヴァン:だって、タオちゃんのお父さんが一昨日入院して、今週手術なんでしょ?デートどころじゃないわよ。そんなタイミングでデートに誘うなんて、はると君はケーワイ(KY)ねえ。 リン:そうなの。彼はイケメンなのに、いつもケーワイだから、女子にもてないのよね…。 Linh: Sau giờ bổ trợ hôm qua, Haruto đã rủ Thảo đi chơi nhưng bị Thảo từ chối. ヴァン: Ừ thì hôm kia bố Thảo phải nhập viện, tuần này sẽ phẫu thuật phải không? Bây giờ đâu phải lúc hẹn hò. Rủ người ta hẹn hò vào thời điểm như vậy mà cũng rủ, Haruto đúng là vô duyên. Linh: Thế à. Nó cũng đẹp trai vậy mà lúc nào cũng vô duyên, bảo sao chẳng cô nào theo. →→ “ケーワイ (KY)” có nghĩa là “空気が読めない - vô duyên - không hiểu tình hình xung quanh”. Người Nhật đã tạo ra từ này dựa trên hai chữ cái đầu là K trong くうき - Kuuki và Y trong よめない - Yomenai. Để không bị nghĩ là “ケーワイ” thì chúng ta hãy lựa chọn ngôn từ phù hợp với ngữ cảnh và tình hình nhé. アジェンダ - Ajenda 部長:リンさん、この打ち合わせの内容を踏まえて次回の全体会議のアジェンダを作成し、明日の夕方までに出席者に配ってください。 リン:かしこまりました。配布する前に部長にお見せしますので、チェックをお願いします。 Trưởng phòng: Linh ơi, dựa trên những nội dung trong cuộc họp này, em hãy xây dựng chủ đề cho buổi họp tới. Trước chiều mai em hãy phát cho những người sẽ tham gia họp nhé. リン: Dạ, em hiểu rồi ạ. Trước khi phát em sẽ đưa anh xem trước ạ. →→ “アジェンダ” trong tiếng Anh là “agenda”, trong tiếng Nhật nó được dùng nhiều với nghĩa là “chủ đề hội nghị”, “chương trình nghị sự”. Cũng có nhiều người Nhật cảm thấy “dùng từ 議題 (gidai) - chủ đề hội nghị là được rồi” nhưng không hiểu sao gần đây trong môi trường thương mại, từ này thường được sử dụng nên các bạn hãy nhớ nó nhé. Tổng kết Bài viết này đã giới thiệu về 11 từ Katakana như “スペック”, “マスト”, “ケーワイ” v.v. Trong số này, có rất nhiều từ được sử dụng với ý nghĩa khác với từ tiếng Anh gốc. スペック - Supekku スペックが高い = Người có tố chất, năng lực cao ハードル - Hadoru ハードルが高い = khó リストラ - Risutora Việc cắt giảm và sa thải nhân sự ドンピシャ - Donpisha Cực kỳ đúng マスト - Sumato Thứ (việc) không thể thiếu, tất yếu PDCAサイクル - Pidicie saikuru Chữ cái đầu của Plan→Do→Check→Action ノウハウ - Nohau Phương pháp, kiến ​​thức, quy trình và mẹo để thực hiện công việc プッシュ - Pusshu Tiến cử スマート - Sumaato (Cơ thể, vóc dáng) thon gọn ケーワイ(KY)- Kewai Vô duyên アジェンダ - Ajenda Chủ đề hội nghị, chương trình nghị sự So với trước đây, những từ Katakana như thế này đã được sử dụng thường xuyên hơn trong môi trường thương mại ở Nhật. Trong phần 1 và phần 2 của “Những từ Katakana kỳ lạ trong tiếng Nhật”, chúng mình đã chọn ra 21 từ để giới thiệu với các bạn. Các bạn hãy biết nguồn gốc và cách sử dụng của chúng để sử dụng tiếng Nhật thật tốt nhé!

    14/10/2022

  • Cửa hàng thuốc Drug store được người nước ngoài yêu thích

    Các cửa hàng thuốc (Drug Store) ở Nhật Bản là nơi bán rất nhiều loại mặt hàng khác nhau. Từ các loại thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, tới các đồ dùng hàng ngày, bánh kẹo với giá rẻ cũng như nhiều mặt hàng miễn thuế nên rất được du khách nước ngoài ưa chuộng. Các cửa hàng này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người Nhật, và số lượng cửa hàng vẫn tiếp tục tăng lên hàng năm. Chúng tôi xin giới thiệu điểm hấp dẫn và những mặt hàng thường bán tại các cửa hàng thuốc này. Số lượng cửa hàng thuốc Drug Store ngày càng tăng Cửa hàng thuốc Drug Store là nơi bán nhiều loại mặt hàng khác nhau. Từ dược phẩm, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp đến nhu yếu phẩm hàng ngày, thực phẩm, đồ uống có cồn và văn phòng phẩm. Giá cũng rẻ nên dùng như đi siêu thị. Do mặt hàng phong phú và giá cả phải chăng mà các cửa hàng thuốc này ngày càng phổ biến. Nếu như năm tài chính 2000, cả nước có 11.787 cửa hàng thì đến năm 2018, con số này đã vượt quá 20.000 và vào 1/2022, cả nước có 23.572 cửa hàng. ◆ Số cửa hàng thuộc các chuỗi công ty Drug Store lớn STT Tên hệ thống Tháng 1 2021 Tháng 1 2022 1 Welcia 3,055 3,328 2 DrugSugi 1,724 1,926 3 Tsuruha Drug 1,430 1,529 4 Drug Aoki 1,004 1,238 5 Discount drug cosmos 1,103 1,205 6 Drug siems 893 937 7 Create S.D. 852 926 8 Drugstore Matsumoto Kiyoshi 839 890 9 Sun Drug 833 871 10 Cocokarafine 736 779 11 Medicine Matsumoto Kiyoshi 722 768 ※Điều tra của công ty Nipponsoft Tại sao thực phẩm ở hiệu thuốc lại rẻ Kẹo và thực phẩm chế biến sẵn được bán rất rẻ tại các quầy thuốc. Bạn có thể tìm thấy nhiều loại thực phẩm rẻ hơn siêu thị. Tại sao thực phẩm ở nhà thuốc lại rẻ như vậy? Lý do vì sao giá thực phẩm ở cửa hàng thuốc lại rẻ ・ Do tỷ suất lợi nhuận của dược phẩm và mỹ phẩm cao nên các sản phẩm khác có thể được bán với giá thấp.※ Các nhu yếu phẩm hàng ngày cũng được bán với giá rẻ. ・ Đối với các chuỗi cửa hàng lớn, vì lượng hàng hóa mua vào lớn nên có thể giảm đơn giá. ・ Các chuỗi lớn hợp tác với nhiều công ty thực phẩm và thành công trong việc sản xuất các sản phẩm riêng với giá rẻ, chất lượng cao. Top 15 sản phẩm được du khách nước ngoài ưa chuộng Các cửa hàng thuốc cũng rất nổi tiếng với du khách nước ngoài. Du khách nước ngoài chi khoảng 16.500 yên (tính đến tháng 3 năm 2019) tại các hiệu thuốc, nhiều hơn khoảng 10 lần so với khách du lịch trong nước. Top 15 sản phẩm được du khách nước ngoài ưa chuộng (2019) Vậy loại sản phẩm nào được du khách nước ngoài ưa chuộng? Hãy cùng xem dữ liệu cho năm 2019 (từ tháng 1 đến tháng 12, trước khi dịch bệnh lan tràn) ◆ Top 15 sản phẩm mà du khách nước ngoài thường mua tại hiệu thuốc STT Chủng loại Tên sản phẩm 1 Kem bôi mặt Kao: Kem dưỡng ẩm cho mặt Curel 40g 2 Son dưỡng môi DHC: Son dưỡng môi dược liệu DHC 1.5g 3 Thuốc nhỏ mắt Dược phẩm Santen: Sante FX Neo 12ml 4 UB Care Shiseido: Sữa dưỡng da Anessa Perfect UV 60ml 5 Kẹo Ezaki Glico: Popcan 6 Sữa rửa mặt Shiseido: Senka Perfect Whip n 120g 7 Thuốc cho họng Ryukakusan: Ryukakusan Direct Stick Peach 16 Gói 8 Mặt nạ Phòng thí nghiệm Ishizawa: Mặt nạ gạo dưỡng da gạo Keana Nadeshiko 10 tấm 9 Miếng dán Hisamitsu Pharmaceutical: Salonpas Ae 140 tờ 10 Thuốc cho họng Ryukakusan: Ryukakusan Direct Stick Mint 16 Gói 11 Sô-cô-la Fujiya: Sô-cô-la Anpanman 12 Thuốc cảm Taisho Pharmaceutical: Pabron Gold A dạng viên 44 viên 13 Miếng dán Nichiban: Roihi tsubo thạch cao RT156 156 tờ 14 Mặt nạ Pdc: Wafood Made bã rượu sake gói 170g 15 Hải sản ngon Ohgiya Foods: Cheese Snacks ※ Điều tra của True Data〈năm 2019〉 Mỹ phẩm và dược phẩm được xếp ở đầu danh sách. Ngoài ra, các thực phẩm chức năng cũng được người nước ngoài ưa chuộng. Các loại son dưỡng môi Thuốc nhỏ mắt Cửa hàng miễn thuế Một cửa hàng thuốc miễn thuế ở trung tâm đô thị Các quầy thuốc ở trung tâm thành phố hạn chế về mặt bằng nên chủ yếu kinh doanh mỹ phẩm, thực phẩm chức năng được du khách nước ngoài và giới trẻ ưa chuộng. Các loại thực phẩm chức năng độc đáo của Nhật Bản như tảo xoắn Spirulina và Nattokinase. Một số hiệu thuốc cho phép người nước ngoài có thị thực lưu trú ngắn hạn (có thời hạn lưu trú trong vòng 90 ngày), chẳng hạn như khách du lịch, mua hàng miễn thuế bằng cách xuất trình hộ chiếu của họ. Bạn có thể tiết kiệm từ 8 đến 10% thuế tiêu thụ, đó là một khoản khá lớn đúng không. Bạn có thể mua gì ở cửa hàng thuốc? Góc bánh kẹo và gia vị Các cửa hàng thuốc trong khu dân cư lớn hơn so với trung tâm thành phố và có nhiều loại sản phẩm như thuốc, mỹ phẩm, cũng như các nhu yếu phẩm hàng ngày như chất tẩy rửa, giấy vệ sinh, thực phẩm và các mặt hàng cho trẻ nhỏ. Góc giấy ăn Các cửa hàng ở ngoại thành ngày càng mở rộng về quy mô và họ cũng bán các vật dụng làm vườn như đất và phân bón. Theo số liệu năm 2021 được khảo sát bởi Hiệp hội chuỗi cửa hàng thuốc Nhật Bản (JACDS), cơ cấu doanh thu theo mặt hàng của các cửa hàng thuốc theo thứ tự sau. ① Thực phẩm, các loại khác: 27.7% ② Các sản phẩm vệ sinh nhà cửa : 22.2% ③ Chăm sóc sức khỏe: 18.2% ④ Thuốc bán theo đơn: 13.7% ⑤ Sản phẩm chăm sóc sắc đẹp: 18.1% ◆ Sản phẩm chính bán tại quầy thuốc Thực phẩm, các mặt hàng khác ◆ Thực phầm ・Bánh mì, trứng, sữa, pho mát, đậu phụ, giăm bông, mì ăn liền, mì Ý, gia vị, hạt cà phê, gạo, bột mì, trà, v.v. ・ Có rất nhiều loại bánh kẹo và bạn cũng có thể mua kem nữa. ◆ Đồ uống ・ Nước khoáng, các loại nước ngọt, đồ uống có cồn (rượu vang, bia, rượu sake,   v.v.). Sản phẩm gia dụng ◆ Đồ dùng sinh hoạt, sản phẩm chăm sóc da ・ Xà phòng bánh, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da tay, sữa rửa mặt, các loại keo tóc, thuốc xịt tóc, v.v. ・ Đồ dùng nhà bếp như chất tẩy rửa nhà bếp, màng thực phẩm, giấy bạc ・ Thuốc diệt côn trùng và chống côn trùng cho quần áo ・ Giấy vệ sinh, chất tẩy rửa vệ sinh, chất làm thơm phòng ◆ Văn phòng phẩm và đồ điện ・ Tuy mặt hàng ít nhưng có bút bi, sổ tay, phong bì, v.v. ・ Đèn huỳnh quang, bóng đèn và pin khô cũng được bán. Đồ chăm sóc sức khoẻ ・ Thuốc cảm, thuốc hạ sốt, thuốc tiêu hóa, thuốc nhỏ mắt và các loại thuốc khác không cần kê đơn (thuốc mua tự do) ・ Các vật dụng điều trị chấn thương như băng gạc các loại, thuốc mỡ, băng vết thương, v.v. ・ Khẩu trang và thuốc sát trùng ・ Thuốc bổ, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, v.v. Thuốc có đơn ・ Thuốc do dược sĩ bào chế (Cần phải có đơn của bác sĩ) Sản phẩm làm đẹp ・ Mỹ phẩm: Rất nhiều loại kem nền, son môi, mascara,… Có cả hàng cao cấp và hàng bình dân. ・ Các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể và kem dưỡng Sự khác biệt giữa nhà thuốc theo đơn 薬局 và cửa hàng thuốc Drug Store Dược sĩ tìm thuốc theo đơn (tại nhà thuốc theo đơn) Có sự khác biệt giữa các nhà thuốc theo đơn (薬局) và cửa hàng thuốc Drug Store ở Nhật Bản. ① Có hay không có dược sĩ ・ Các nhà thuốc theo đơn có tên gọi chính thức là “nhà thuốc bào chế ” và luôn có một dược sĩ.・ Các cửa hàng thuốc Drug Store không phải chỗ nào cũng có dược sĩ. Nhà thuốc theo đơn (nhà thuốc bào chế) không phải là cửa hàng thuốc Drug Store mà ở đó luôn có dược sĩ cấp phát thuốc theo đơn do bác sĩ cấp. Nếu bạn mang theo đơn thuốc nhận được tại bệnh viện hoặc phòng khám đến hiệu thuốc, họ sẽ chọn các loại thuốc phù hợp với đơn do bác sĩ kê. Thuốc kê đơn được bảo hiểm y tế chi trả, giảm chi phí tự trả. Dược sĩ đang chuẩn bị thuốc theo đơn Tuy nhiên, gần đây đã có sự gia tăng về số lượng các quầy thuốc drug store có dược sĩ chuyên trách. Bạn có thể biết liệu một cửa hàng Drug Store có phải là một nhà thuốc pha chế hay không bằng cách xem có dược sĩ mặc áo choàng trắng hay có một phòng pha chế hay không. ② Sản phẩm bày bán ・ Nhà thuốc pha chế chỉ các loại thuốc được pha chế và các loại dược phẩm.・ Drug Store còn có bán loại thực phẩm và nhu yếu phẩm hàng ngày. ③ Điểm chung ・ Chúng ta có thể mua các loại thuốc không cần đơn (ví dụ thuốc cảm và thuốc tiêu hóa) tại các nhà thuốc kê đơn và ở cửa hàng thuốc Drug Store. Tổng kết Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu về "Tại sao thực phẩm ở cửa hàng thuốc Drug Store lại rẻ", "Top 15 sản phẩm được khách du lịch nước ngoài ưa chuộng" và "Sự khác biệt giữa nhà thuốc kê đơn và cửa hàng thuốc Drug Store". Chúng ta đã biết các chuỗi cửa hàng thuốc lớn có thể bán các sản phẩm giá rẻ do cơ chế độc đáo như thế nào. Cũng giống như các “Cửa hàng đồng giá 100 yên", các hiệu thuốc Drug Store đang ngày càng gia tăng ở Nhật Bản. Cho dù bạn đến Nhật Bản để du học, làm thực tập sinh, hay đến Nhật Bản du lịch, một khi đã bước chân vào cửa hàng thuốc thì chắc hẳn bạn không thể không mua một thứ gì đó đúng không.

    12/10/2022

  • Những từ Katakana kỳ lạ trong tiếng Nhật_01

    Các bạn có cảm thấy trong tiếng Nhật có những từ Katakana rất khó không? Có rất nhiều từ Katakana có nguồn gốc từ tiếng Anh nhưng người Nhật (đặc biệt là giới trẻ) lại sử dụng những từ này với ý nghĩa hơi khác ý nghĩa gốc. Người nước ngoài như chúng mình khi nghe những từ Katakana này lần đầu sẽ thấy rất kỳ lạ, sau khi biết được cách tạo ra từ đó và cách chúng được sử dụng thì thấy là “ra là thế”. Bài viết này sẽ giới thiệu về 10 từ Katakana khó trong tiếng Nhật. アポ - Apo 部下:部長、アポなしで来られたお客さんがいます。どうすればいいですか? 部長:本来はアポを入れてもらわないと困るんだけど、たまたま私の時間が空いているので、会議室に案内してください。 Cấp dưới: Sếp ơi, có một vị khách tới mà không hẹn trước. Em nên làm thế nào ạ? Cấp trên: Về cơ bản, nếu không có hẹn trước thì bên mình cũng khó xử, tuy nhiên tình cờ là hôm nay anh có thời gian nên em mời khách vào phòng họp nhé. →→ “アポ” là viết tắt của từ “appointment (đặt trước, hẹn trước)” trong tiếng Anh. Nó được sử dụng với ý nghĩa “hẹn gặp mặt”. Đây là từ Katakana được sử dụng rất thường xuyên. Mình gặp từ này lần đầu tiên khi mình vẫn là du học sinh và khi đó mình đi làm thêm ở một văn phòng của công ty Nhật. Khi còn học đại học thì mình không nghe thấy từ này mấy, nhưng khi đi làm thì ở nơi làm việc dùng rất nhiều. Trong công việc, mọi người dùng “アポ取り” để chỉ việc hẹn lịch gặp ai đó. Ví dụ nó được dùng như sau: “リンさん、(私は)◎◎商事の△△さんに今週中に会いたいので、代わりにアポ取りをしてください” (Linh ơi, tôi muốn gặp anh △△ của công ty ◎◎ nên em hãy thay tôi hẹn lịch gặp nhé). ◎アポ = appointment (đặt trước, hẹn trước) ・アポなし = không hẹn trước・アポを取る = đặt lịch hẹn gặp・アポを入れる = hẹn gặp リスケ - Risuke 上司:28日の飲み会だけど、都合の悪い人が多いから、リスケしようか? 部下:あ、そうなんですね。それだったら29日はいかがですか? 上司:じゃ、それでみんなに確認してみるね。 Cấp trên: Ngày 28 có buổi liên hoan nhưng nhiều người bận nên mình chuyển sang ngày khác nhỉ? Cấp dưới: Dạ, vâng ạ. Nếu thế thì 29 có được không ạ? Cấp trên: Vậy thì anh sẽ thử hỏi ý kiến mọi người nhé. →→ “リスケ” là viết tắt của từ “reschedule (thay đổi dự định v.v.)” trong tiếng Anh. Reschedule là động từ nhưng trong tiếng Nhật thì nó được viết bằng Katakana, “リスケ” = “日程変更” - Thay đổi ngày giờ (danh từ), “リスケする” = “日程を変更する” - Thay đổi ngày giờ (động từ). “リスケ” được dùng như là một danh từ. ◎リスケ←reschedule (thay đổi ngày giờ v.v.) ・リスケ = thay đổi ngày giờ (danh từ)・リスケする = thay đổi ngày giờ (động từ) コピペ - Kopipe Cuộc hội thoại trước giờ học. 私:Aくん、課題やった? A:うん、大丈夫。先生が配った資料の中から適当に抜き取ってコピペしたら、すぐに終わったよ! 私:マジ?それで大丈夫かなあ… Mình: A ơi, cậu làm bài tập rồi à? A: Ừ, không có vấn đề gì luôn. Mình chép bừa thông tin trong tài liệu cô phát nên xong luôn rồi! Mình: Gì cơ? Thế có được không nhỉ? →→ “コピペ” là viết tắt của “copy and paste (sao chép và dán)”, vốn dĩ nó là thao tác trên máy tính hoặc điện thoại. Hiện nay, từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh với ý nghĩa “sao chép y nguyên". メアド - Meado 友人:良さそうなインターンシップの情報がメールに届いたんだけど、見る? 私:うん、見たい!私に転送して! 友人:了解。メアドを教えて! Bạn thân: Có mail về đợt thực tập khá hay, cậu xem không? 私: Có, mình muốn xem! Chuyển tiếp cho mình đi! Bạn thân: OK, cho mình email! →→ “メアド” là từ viết tắt của “e-mail address (địa chỉ email). Lần đầu tiên bị nói là “メアドを教えてください”, mình không hiểu là cần phải cung cấp thông tin gì. Người Nhật nói tắt nhiều thật. スタンス - Sutansu Sau khi họp với công ty A, công ty B マイ:「先ほどの商談で、A社のスタンスが最初はよく分からなかったけど、結局は、うちの社に損をさせてでもB社に得をさせたいという偏(かたよ)ったスタンスだったね」 サキ:「そうね。A社には中立のスタンスを期待していただけに、残念だったわ。これからは警戒してかからないとね」 Mai: Trong buổi họp lúc nãy, ban đầu em không hiểu thái độ của công A nhưng cuối cùng thì kể cả công ty mình chịu thiệt thì họ vẫn muốn công ty B có lợi và thiên vị công ty B phải không ạ. Saki: Đúng rồi, Anh đã hy vọng là công ty A sẽ có lập trường trung lập, thật đáng tiếc. Từ giờ chúng ta phải cẩn thận hơn. →→ “スタンス” là từ Katakana bắt nguồn từ “stance (lập trường, thái độ, vị trí chân)”. Trong các ngữ cảnh giao tiếp thương mại, “スタンス” được sử dụng với nhiều ý nghĩa như “thái độ đối với công việc”, “cách làm việc”, “lập trường trong công việc” v.v.. Chúng ta hãy hiểu ý nghĩa của nó ứng với từng hoàn cảnh cụ thể nhé. ダントツ - Dantotsu 私:京都では抹茶系のスイーツがおいしいって聞いたけど、オススメのお店ある? 友人:そうねぇ。抹茶スイーツのお店はいっぱいあるけど、ダントツでおいしいのはこのお店かな。. Mình: Mình nghe nói các loại đồ ngọt làm từ Matcha ở Kyoto rất ngon. Cậu có gợi ý quán nào không? Bạn thân: Ừm, đúng là có rất nhiều quán, nếu nói là ngon và bỏ xa các quán khác thì có quán này này. →→ “ダントツ” là viết tắt của “断然(だんぜん)トップ”, nghĩa là vị trí đứng đầu và bỏ xa vị trí thứ hai. Trong tiếng Việt, “top 1” là cách nói phổ biến nhưng trong tiếng Nhật thì không có cách nói như vậy nên người Nhật dùng từ “ダントツ”. リモート - Rimoto 友人:就職活動はうまく進んでる? 私:良さそうな会社は見つけたけど、その会社ではリモートワークができないから、考え中なの。 友人:最近は会議もリモートが主流だもんね。リモートワークができないとなると、時代に遅れている感じだね。 Bạn thân: Việc đi xin việc thuận lợi chứ? Mình: Mình tìm thấy một công ty khá tốt nhưng công ty ấy không thể làm việc từ xa nên mình đang suy nghĩ. Bạn thân: Gần đây mọi người toàn họp từ xa là chính. Nếu không thể làm việc từ xa thì hơi đi chậm so với thời đại nhỉ. →→ “リモートワーク” là cụm từ được ghép từ “remote (khoảng cách xa, điều khiển từ xa)” và “work (làm việc)”. Từ này được sử dụng với ý nghĩa “làm việc ở nhà hoặc ở xa văn phòng”. Cũng có nhiều trường hợp nó được nói tắt là “リモート”. Do ảnh hưởng của COVID-19, nhiều công ty đã chuyển sang cách làm việc không tới công ty. Hiện nay nếu có mạng là bạn có thể làm việc ở bất cứ đâu. Cách làm việc như thế này trong tiếng Nhật gọi là “リモートワーク”. Trong tiếng Anh thì gọi là “work remotely / remote working”, đây là một trong các loại từ “Wasei Eigo” (người Nhật sáng tạo ra từ ngữ na ná tiếng Anh). ・リモートワーク = làm việc ở nơi xa công ty, không tới công ty・リモート会議 = họp online với những người ở xa・リモート=リモートワーク、リモート会議 ドタキャン - Dotakyan 友人:本当にごめん!急に外せない用事が入ったから、明日からの旅行に行けなくなっちゃった! 私:えー、もう予約とか全部できてたのに!ドタキャンしないでよ! Bạn thân: Thật sự xin lỗi cậu! Tớ có việc bận đột xuất nên ngày mai tớ không đi du lịch được rồi! Mình: Hả, mình đã đặt chỗ rồi làm tất cả mọi thứ rồi mà! Đừng có mà huỷ đột ngột thế chứ! →→ “ドタキャン” là viết tắt của “土壇場(どたんば)でキャンセル”, chỉ việc huỷ hẹn vào phút cuối, ngay trước khi diễn ra. Nếu huỷ vào đúng ngày hôm đó thì chắc chắn là “ドタキャン” nhưng khi có những kế hoạch lớn như đi du lịch, việc huỷ trước đó cả 1 tuần cũng làm nhiều người thấy đó là “ドタキャン” - huỷ đột ngột”. Trong các cuộc hẹn đi liên hoan, đi mua sắm, đi hẹn hò lần đầu thì huỷ trước 2,3 ngày sẽ là “ドタキャン”. Trước đây, nơi hành khuyết được gọi là “土壇場 - dotanba”, hiện nay từ này được dùng với ý nghĩa là “phút cuối”. ステマ - Sutema 同僚:リンちゃん、このYouTuberの動画を見た?このサンドイッチ屋さんはすごくおいしいらしいよ!近いうちに一緒に行かない? 私:あ、おいしいお店のレビュー動画を上げているYouTuberだよね!?あの人の投稿は最近、「ステマ」と指摘されてSNSで炎上してるらしいよ。 同僚:え、本当?知らなかった!やっぱりSNSの情報をうのみしちゃだめだね。 Đồng nghiệp: Linh ơi, cậu xem video của Youtuber này chưa? Nghe nói cửa hàng sandwich này ngon lắm! Sắp tới đi ăn không? Mình: À! anh Youtuber đăng video chia sẻ cảm nhận về các quán có đồ ăn ngon đấy à? Nghe nói những bài đăng gần đây của anh ấy bị chỉ trích là “quảng cáo trá hình” đấy. Đồng nghiệp: Hả, thật á? Mình chẳng biết gì! Đúng là không thể tin thông tin trên mạng được. →→ “ステマ” là viết tắt của “stealth marketing (marketing lén lút)”. “Stealth” là tính từ với ý nghĩa là “không bị phát hiện bởi ra-đa”, từ này được sử dụng trong các máy bay chiến đấu. “Stealth marketing” là “việc che giấu việc quảng cáo, đóng vai người trung lập (người thứ ba) để đánh giá sản phẩm, dịch vụ, đăng tải thông tin quảng cáo. ノルマ - Noruma 同僚:今月の契約ノルマは20件だよ。 私:高い目標だね。がんばらなきゃ! Đồng nghiệp: Mục tiêu của tháng này là 20 hợp đồng đấy. Mình: Mục tiêu cao ghê. Phải cố gắng thôi! →→ “ノルマ” xuất phát từ từ “norma” trong tiếng Nga. Từ này được dùng với ý nghĩa là “mục tiêu đạt được trong công việc” nên các bạn hãy nhớ nó nhé. Từ này còn được dùng nhiều với ý nghĩa gần như “nghĩa vụ bắt buộc” hơn là ý nghĩa đơn giản là “mục tiêu”. Khi nơi làm việc của bạn đưa ra bài toán về “mục tiêu” thì các bạn hãy cẩn trọng hiểu ý nghĩa của nó nhé. Tổng kết Trong bài viết này, mình đã giới thiệu về 10 từ Katakana kỳ lạ. アポ - Apo Hẹn gặp リスケ - Risuke Thay đổi ngày giờ コピペ - Kopipe ・Dán nội dung đã sao chép ・Sao chép y nguyên メアド - Meado Địa chỉ email スタンス - Sutansu ・Thái độ đối với công việc ・Cách làm việc ・Lập trường làm việc ダントツ - Dantotsu Đứng đầu và bỏ xa vị trí thứ 2 リモート - Rimoto ・Làm việc ở nơi xa công ty ・Họp online với những người ở xa ドタキャン - Dotakyan Đột ngột huỷ lịch ステマ - Sutema Che giấu việc quảng cáo, đóng vai người trung lập (người thứ ba) để đánh giá sản phẩm, dịch vụ, đăng tải thông tin quảng cáo ノルマ - Noruma Mục tiêu đặt ra trong công việc (Nghĩa vụ bắt buộc) Có rất nhiều từ Katakana xuất hiện ở nơi làm việc thực tế. Trước tiên, bạn hãy ghi nhớ những từ xuất hiện trong bài viết này và đừng hiểu nhầm ý nghĩa của nó ở nơi làm việc nhé.

    10/10/2022

  • Inuyama: Ngôi thành cổ nhất và dãy phố của thời Edo

    JNTO&KOKORO コラボ企画 “Thành Inuyama” - 1 trong 5 ngôi thành Quốc bảo của Nhật Bản có 4 điểm hấp dẫn như sau. Thứ nhất, đây là ngôi thành cổ nhất còn lại cho tới ngày nay. Thứ hai, thành gần Nagoya và Gifu. Thứ ba, bạn có thể vừa ăn uống vừa đi bộ và cảm nhận vẻ đẹp thời Edo ở Inuyama-jokamachi - dãy phố ngay gần thành. Cuối cùng, bên cạnh thành là ngôi đền nổi tiếng với “Ema trái tim”. Bài viết này sẽ giới thiệu về các điểm đặc biệt của Inuyama - điểm tham quan mà không chỉ các gia đình, các cặp đôi mà những bạn đi một mình cũng có thể thỏa sức vui chơi và trải nghiệm. Cách đi tới Inuyama Meitetsu Nagoya → Inuyama ※Google map Meitetsu Gifu → Inuyama ※Google map Để tới ga Inuyama nằm ở phía bắc tỉnh Aichi (tuyến JR, Meitetsu: thành phố Inuyama tỉnh Aichi), không cần đổi tàu, bạn có thể đi từ Nagoya hoặc Gifu chỉ với 25~35 phút (tuỳ theo giờ tàu chạy). ・ Meitetsu Nagoya → Inuyama (25 phút): Đi tàu Tokkyu - 570 yên (dùng toa thường) ・ Meitetsu Gifu → Inuyama (35 phút) : 460 yên Con đường đầy thú vị dẫn tới thành Cửa tây ga Inuyama Sau khi ra cửa soát vé của ga Inuyama - Meitetsu (tầng 2), mình tìm cầu thang xuống tầng 1 để tới cửa ra. Cửa ra ở đây là “Inuyamaeki Nishiguchi”. Khi mình nhìn thấy bảng hướng dẫn này ở cửa ra, mình thấy mũi tên chỉ xuống cầu thang bên phải để đi tới “Thành Inuyama”. Sau khi xuống cầu thang, mình nhìn thấy một vòng xuyến. Mình đi theo vòng xuyến, hướng về phía mũi tên màu đỏ (hướng tây) rồi ra khỏi vòng xuyến. Mình đi thẳng theo con đường có mũi tên màu đỏ lúc nãy. Có mấy bạn trẻ cũng đi theo cùng hướng với mình. Chắc là các bạn ấy cũng đang đi tới “dãy phố cổ” và “thành Inuyama”. Sau khi đi bộ khoảng 500 mét từ ga Inuyama, bạn sẽ thấy phía bên phải có một bức tường gỗ đen như thế này. Khi đi hết bức tường đen, bạn sẽ thấy có một ngã tư, hãy rẽ phải ở đây nhé. Ở góc rẽ, bạn sẽ thấy có một chiếc cột hướng dẫn như thế này. Trên cột có viết “Ga Inuyama 550m”, “Thành Inuyama 750m”, v.v. Đến đây, bạn đã tới dãy phố cổ mang tên “Inuyama-jokamachi” - nơi còn lưu lại nhiều dấu tích từ thời Edo. Đây là khu phố mua sắm có từ ngày xưa với rất nhiều quán ăn và các cửa hàng lưu niệm. Bạn có thể đi bộ và tận hưởng không gian ở khu phố này. Mình sẽ giới thiệu kỹ hơn về dãy phố này ở phía dưới. Sau khi đi bộ một chút, mình đã nhìn thấy thành Inuyama. Khi đi hết dãy phố cổ (khu phố mua sắm), mình đã tới ngã ba - nơi có chiếc cổng Torii màu trắng được làm bằng đá. Phía bên trái chiếc cổng Torii trắng còn có một chiếc cổng Torii màu đỏ. Mình hướng về chiếc cổng Torii màu đỏ. Ngôi đền của những chiếc Ema trái tim Mình đi qua những chiếc cổng Torii màu đỏ và leo lên phía trên. Rất nhiều chiếc cổng Torii nối tiếp nhau trông thật đẹp. Sau khi leo hết các bậc thang, mình đã tới chính điện của ngồi đền. Đền này có tên là “Sanko Inari” và không mất vé vào cửa. Điểm đặc biệt của ngôi đền này là những chiếc “Ema trái tim”. “Ema” là tấm thẻ gỗ viết lời nguyện ước để kính dâng lên thần linh tại các đền chùa. Ema hình trái tim là dấu ấn đặc trưng ở đây, rất nhiều bạn nữ và các cặp đôi tới đây cầu tình duyên. Quầy có thể mua Ema trái tim Những bạn muốn mua Ema trái tim (500 yên) hãy tới quầy bán Ema ở bên cạnh chính điện nhé. Những chiếc Ema trái tim được treo ở khắp mọi nơi trong đền. Với rất nhiều chiếc Ema được xếp như thế này, bạn sẽ có rất nhiều ảnh “sống ảo” trên Instagram v.v. đấy! Mình đã đọc một vài nguyện ước được ghi trên Ema trái tim. ・恋が実りますように - Mong tình yêu đơm hoa kết trái ・ステキな縁(えん)がありますように - Mong mình có nhân duyên thật tuyệt vời ・◯◯とずっと一緒にいられますように - Mong mình sẽ mãi được ở bên ◯◯ Sau khi ngắm rất nhiều Ema trái tim, mình đi qua những chiếc cổng Torii đỏ ở phía bên phải chính điện để tới thành Inuyama. Quốc bảo - Thành Inuyama Sau khi đi qua rất nhiều chiếc cổng Torii nối tiếp nhau, mình rẽ phải và nhìn thấy con dốc cong cong như thế này. Leo hết con dốc này, mình sẽ tới thành Inuyama. Con đường dốc được bao quanh bởi cây cối xanh mát, rất dễ chịu. Cách mua vé vào thành Inuyama Bên phải là nơi bán vé vào thành Sau khi leo hết con dốc, mình thấy quầy bán vé vào thành ở phía bên phải. Ngôi nhà ở góc bên trái ảnh chính là cửa thành. Ở nơi bán vé có ghi tên của rất nhiều loại vé, mình thấy hơi khó hiểu và không biết nên mua loại nào vì họ bán một số cặp vé bao gồm vé vào thành và vé tham quan một số điểm xung quanh. Ở đây, các bạn hãy chú ý tới máy bán vé ở mép bên phải ảnh. Nếu bấm vào nút này, bạn có thể mua vé vào thành Inuyama (người lớn: 550 yên bao gồm thuế). Quốc bảo - Thành Inuyama Ở cửa vào thành, sau khi đưa vé cho nhân viên soát vé, bước vào bên trong, mình thấy tháp Tenshukaku hiện ra ngay trước mắt mình! Tầng 1 và tầng 2 của thành Inuyama được cho là đã được xây dựng cách đây khoảng 500 năm. Toàn bộ thành được chỉ định là Quốc bảo - Bảo vật Quốc gia. Ở Nhật Bản chỉ có 5 thành được coi là Quốc bảo. 【Các thành được coi là Quốc bảo】 ・ Thành Inuyama (tỉnh Aichi) ・ Thành Matsumoto (tỉnh Nagano) ・ Thành Hikone (tỉnh Shiga) ・ Thành Himeji (tỉnh Hyogo) ・ Thành Matsue (tỉnh Shimane) [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] KOKORO|Tham quan các thành ở Kansai (thành Hikone, thành Himeji) Khu vườn trong thành có những cây lá đỏ cổ thụ. Thành Inuyama cũng được biết đến là một nơi ngắm lá đỏ tuyệt đẹp vào mùa thu. Cầu thang bên trong thành Mình cởi giày, đi vào trong tháp và lên cầu thang. Như ảnh mình đã chụp, bạn sẽ thấy cầu thang trong thành rất dốc. Cảnh nhìn từ tầng cao nhất Khi lên tới tầng cao nhất, cảnh sắc tuyệt phẩm sẽ hiện ra! Cảnh được chụp bằng Panorama trông sẽ như thế này. Phía sau thành có một con sông chảy qua. Đây là phần trung lưu của con sông nổi tiếng tên là Kiso. Cùng mình ngắm nhìn quang cảnh được nhìn từ tháp thông qua video này nhé! Khu trưng bày Sau khi ngắm nhìn phong cảnh từ tầng cao nhất, chúng mình hãy tham quan bên trong thành. Nơi đây có trưng bày áo giáp của các samurai trong quá khứ, trông hơi đáng sợ phải không? Ở đây cũng trưng bày tấm bình phong mà trên đó vẽ bản đồ ngày xưa. [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Thông tin thêm về thành Inuyama của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản (JNTO) Inuyama-jokamachi: Dãy phố cổ xưa COCOTOMO FARM Sau khi rời khỏi ngôi đền với những chiếc Ema trái tim, mình quay lại dãy phố cổ. Khi vào khu phố mua sắm, mình thấy bên trái có ngôi nhà như trong ảnh, đây là nơi mọi người có thể uống nước, đi vệ sinh miễn phí. Sau khi đi qua chiếc cổng “rất Nhật Bản”, mình thấy một ngôi nhà kiểu châu u. Tên cửa hàng là COCOTOMO FARM. Đây là cửa hàng chuyên bán bánh baumkuchen, ngoài khu cafe (có mất phí), ở đây cũng có khu đồ uống miễn phí. Bên trong cửa hàng được thiết kế cực kỳ lộng lẫy, sang trọng như thế này. Sau khi vào cửa hàng, mình nhìn thấy ở bên trái có quầy đồ uống miễn phí. Mọi người có thể uống nước và 3 loại trà miễn phí. Có những lúc mình còn được thử bánh Baumkuchen miễn phí đấy. Bánh ở đây rất ngon và có nhiều kích cỡ phù hợp với túi tiền của khách hàng. Cá Ayu nướng muối Gần COCOTOMO FARM có một quán bán cá Ayu (cá hương) nướng muối. Cá Ayu chỉ sống ở những con suối trong vắt nên ở thành phố thường không thể ăn cá này. Đây là món cá Ayu được xiên vào que rồi nướng với muối (tấm biển bên phải). Một con Ayu nướng muối giá 650 yên (bao gồm thuế). Đối với những người từ thành phố tới, món này thật sự rất hiếm nên người nào người nấy đều xếp hàng mua. Vừa đi vừa ăn trên dãy phố cổ ngày xưa Inuyama-jokamachi vốn là dãy phố đã có từ xưa với những ngôi nhà san sát nhau mang theo nét lịch sử từ thời Edo tới thời Showa. Khu phố mua sắm ở đây có rất nhiều quán ăn mua mang đi và rất đông người vừa ăn vừa đi bộ. Ở đây có những quán gì nhỉ? Mình cùng ngó qua vài quán nhé. Bạn nghĩ quán này bán gì? Đây là quán bán cơm nắm nướng loại nhỏ (cơm được quết nước tương shoyu sau đó nướng thơm). 1 xiên cơm loại thông thường là 170 yên (bao gồm thuế). Nếu bạn ăn ở trong quán thì thuế tiêu dùng sẽ tăng nên giá sẽ tăng lên vài yên. Đây là quán bán bia Ji (地). Bia Ji chính là bia địa phương. Bia 550~600 yên, hotdog 550 yên, nước chanh Ramune (Cidre) 200 yên. Quán này bán rất nhiều loại thịt xiên. Đối tượng khách chính của quán là người vừa đi bộ vừa ăn nên trong cả khu phố, quán rất bắt mắt và nổi bật. Trong khu phố cũng có quán bán đồ ngọt mát lạnh. Có cả những quán có thể ngồi ăn bên trong. Đây là quán mì udon, katsudon v.v. có giá từ 600 đến 850 yên. Đối với một địa điểm du lịch thì mức giá này cực kỳ hợp lý. Showa Yokocho Ở phía rìa khu Inuyama-jokamachi có một khu ăn uống tên là “Showa Yokocho”. Khu này khá dài và sâu. Bên trong Showa Yokocho có một số quán ngồi kiểu quầy bar. Ở đây cũng có cả những quán bán mang đi như quán mì yakisoba, các loại xiên nướng, dango v.v. Bác ấy đang làm mì yakisoba. Ở đây cũng có không gian để bạn ngồi ăn những món bạn đã mua ở các cửa hàng. Nơi đây đúng là khiến chúng ta nhớ đến các dãy phố với nhiều quán nhậu của Nhật vào thời kỳ Showa (1925~1989). Mình sẽ trở lại ga Inuyama và kết thúc hành trình trong ngày hôm nay ở đây. Tổng kết Ga Meitetsu Inuyama Mình đã giới thiệu về thành Inuyama và Inuyama-jokamachi - nơi bạn có thể thưởng ngoạn vẻ đẹp của kiến trúc Quốc bảo của Nhật Bản và dãy phố cổ xưa từ thời Edo. Đây là địa điểm du lịch mà bạn có thể dễ dàng đi trong ngày từ Nagoya và Gifu. Ở Nhật chỉ có 5 thành Quốc Bảo, “Thành Inuyama” thật tuyệt vời khi sở hữu góc nhìn trải rộng vùng đồng bằng xung quanh. “Đền Sanko Inari” với những chiếc Ema trái tim được nhiều bạn nữ và các cặp đôi yêu thích. “Inuyama-jokamachi” - vừa ăn vừa đi bộ vui vẻ ở dãy phố cổ, cảm nhận nét hoài cổ thời Showa ở “Showa Yokocho”. Gần thành phố lớn nhưng Inuyama là một địa điểm tham quan ít được biết đến. Ngoài các gia đình, cặp đôi, mình thấy nhiều du khách đi bộ một mình. Bạn có muốn ghé thăm Inuyama không? [iconpress id="local_1803" title="external link" style="color:#525252; font-size:22px;" ] Thông tin thêm về Inuyama của Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản (JNTO) ※ Bài viết này nhận được sự hỗ trợ của JNTO. ※ Người viết bài là nhà báo trong ban biên tập KOKORO.

    03/10/2022

Đơn vị vận hành

Nhà tài trợ Bạch Kim

Đơn vị hỗ trợ

  • Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam
  • Trung tâm Giao lưu Văn hoá Nhật Bản tại Việt Nam
  • Văn phòng JNTO Hà Nội
  • Liên đoàn kinh tế vùng Kansai
  • Hội Việt Nam (JAVN)
  • Hội hỗ trợ Tomoiki Việt Nhật
  • Hiệp hội phát triển giao lưu nguồn nhân lực quốc tế

Đơn vị hợp tác

Tổ chức hỗ trợ du học sinh
Nhật Bản (JASSO)

Mạng lưới luật sư cho lao động người nước ngoài

WA.SA.Bi.

Danh mục

  • Khác biệt văn hoá

    Khác biệt văn hoá

  • Sinh hoạt - Chi phí

    Sinh hoạt - Chi phí

  • Xuất nhập cảnh - Visa

    Xuất nhập cảnh - Visa

  • Làm thêm - Xin việc

    Làm thêm - Xin việc

  • Bốn mùa - Du lịch

    Bốn mùa - Du lịch

  • Hỗ trợ người nước ngoài

    Hỗ trợ người nước ngoài

  • Cộng đồng

    Cộng đồng

  • Bí quyết học tiếng Nhật

    Bí quyết học tiếng Nhật

  • Y tế - Sức khoẻ

    Y tế - Sức khoẻ

  • Nhà hàng - Siêu thị Việt

    Nhà hàng - Siêu thị Việt

  • Thực tập kỹ năng

    Thực tập kỹ năng

  • Kỹ năng đặc định

    Kỹ năng đặc định

  • Nhân lực chất lượng cao

    Nhân lực chất lượng cao

  • Du học

    Du học

  • Phòng chống thiên tai

    Phòng chống thiên tai